alpha bronze

alpha bronze

A craftsman hammers a sheet of alpha bronze on an anvil.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồng alpha: Một loại hợp kim của đồng thiếc, có thể được gia công (rèn, dát mỏng, hoặc tạo hình) bằng các phương pháp học. Đặc điểm chính của cấu trúc tinh thể pha alpha, giúp hợp kim này mềm dẻo dễ uốn hơn so với các loại đồng thau khác.

dụ sử dụng
  • (Đồng alpha thường được dùng để làm tượng tiền xu dễ gia công.)
  • (Các nghệ nhân cổ đại ưa chuộng đồng alpha tính dễ uốn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha bronze in metallurgy": Trong luyện kim, thuật ngữ này chỉ loại hợp kim đồng-thiếc hàm lượng thiếc dưới khoảng 15%, tạo ra pha alpha giúp vật liệu độ bền kéo cao khả năng chống ăn mòn tốt.
    • The alpha bronze alloy is critical for making marine hardware. (Hợp kim đồng alpha rất quan trọng để chế tạo các phụ kiện hàng hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng thau (bronze): Hợp kim của đồng thiếc nói chung, không phân biệt pha cấu trúc.
  • Đồng beta (beta bronze): Loại đồng thau pha beta, cứng hơn nhưng giòn hơn đồng alpha.
Từ đồng nghĩa
  • Hợp kim đồng-thiếc alpha: Cách gọi chi tiết hơn trong luyện kim.
  • Đồng dễ gia công: Mô tả tính chất thực tế của loại hợp kim này.
Các cụm từ liên quan
  • Alpha bronze alloy: Hợp kim đồng alpha.
  • Workable alpha bronze: Đồng alpha có thể gia công được.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alpha bronze".