alpha test

alpha test

A developer runs an alpha test on new software.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thử nghiệm alpha: "alpha test" giai đoạn thử nghiệm đầu tiên của một sản phẩm thử nghiệm (như phần mềm máy tính) do chính nhà phát triển thực hiện. Mục đích để phát hiện sửa lỗi trước khi sản phẩm được đưa ra thử nghiệm rộng rãi hơn (thử nghiệm beta).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company conducted an alpha test on the new software to find major bugs. (Công ty đã tiến hành một thử nghiệm alpha trên phần mềm mới để tìm ra các lỗi lớn.)
    • During the alpha test, only internal employees are allowed to use the product. (Trong suốt thử nghiệm alpha, chỉnhân viên nội bộ mới được phép sử dụng sản phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go through alpha test": trải qua giai đoạn thử nghiệm alpha.

    • The app will go through alpha test before being released to the public. (Ứng dụng sẽ trải qua thử nghiệm alpha trước khi được phát hành ra công chúng.)
  • "alpha test phase": giai đoạn thử nghiệm alpha.

    • The project is currently in the alpha test phase. (Dự án hiện đanggiai đoạn thử nghiệm alpha.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha testing (n): quá trình thử nghiệm alpha.

    • Alpha testing is crucial for identifying critical issues early. (Quá trình thử nghiệm alpha rất quan trọng để xác định các vấn đề nghiêm trọng sớm.)
  • Beta test (n): thử nghiệm beta (giai đoạn sau alpha, thường do người dùng bên ngoài thực hiện).

    • After alpha test, the product will move to beta test. (Sau thử nghiệm alpha, sản phẩm sẽ chuyển sang thử nghiệm beta.)
Từ đồng nghĩa
  • Preliminary test: thử nghiệm sơ bộ.
  • Initial test: thử nghiệm ban đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alpha test".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alpha test".