alpha wave

alpha wave

A student relaxes with closed eyes, producing alpha waves.

Định nghĩa

Danh từ: Sóng alpha

  • Sóng não alpha: "Alpha wave" một loại sóng não bình thường, xuất hiện trong điện não đồ (EEG) của một người đang tỉnh táo nhưngtrạng thái thư giãn. Sóng này tần số dao động từ 8 đến 12 hertz (Hz), thường thấy khi mắt nhắm tâm trí yên tĩnh, không tập trung vào suy nghĩ hay hoạt động cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ quan sát thấy sóng alpha trong bản quét não của bệnh nhân trong bài tập thư giãn.)
  • (Thiền định thường làm tăng sản xuất sóng alpha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha wave state": Trạng thái sóng alpha, chỉ trạng thái tinh thần thư giãn, tỉnh táo nhẹ nhàng.

    • Entering the alpha wave state can help improve creativity. (Bước vào trạng thái sóng alpha có thể giúp cải thiện khả năng sáng tạo.)
  • "Alpha wave activity": Hoạt động sóng alpha, dùng để mô tả mức độ xuất hiện của sóng alpha trong não.

    • High alpha wave activity is linked to reduced anxiety. (Hoạt động sóng alpha cao liên quan đến việc giảm lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha rhythm (danh từ): Nhịp alpha, một thuật ngữ khác chỉ cùng loại sóng não.

    • Alpha rhythm is most prominent when the eyes are closed. (Nhịp alpha nổi bật nhất khi mắt nhắm.)
  • Alpha band (danh từ): Dải tần alpha, dải tần số từ 8-12 Hz của sóng alpha.

    • The alpha band is a key component of the EEG spectrum. (Dải tần alpha một thành phần chính của phổ điện não đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Slow brainwave: Sóng não chậm (thường dùng để chỉ các sóng tần số thấp hơn, nhưng trong ngữ cảnh, sóng alpha được coi sóng chậm so với sóng beta).
  • Relaxation wave: Sóng thư giãn (mô tả chức năng của sóng alpha trong việc thư giãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Generate alpha waves: Tạo ra sóng alpha.

    • Deep breathing exercises help generate alpha waves. (Các bài tập thở sâu giúp tạo ra sóng alpha.)
  • Increase alpha waves: Tăng sóng alpha.

    • Listening to calming music can increase alpha waves. (Nghe nhạc êm dịu có thể tăng sóng alpha.)
Thành ngữ liên quan
  • In the alpha zone: Trong vùng alpha, chỉ trạng thái tinh thần thư giãn sáng tạo.
    • After meditating, she felt like she was in the alpha zone. (Sau khi thiền, ấy cảm thấy như đangtrong vùng alpha.)