alpha-adrenergic blocker

alpha-adrenergic blocker

A doctor prescribes an alpha-adrenergic blocker to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Thuốc chẹn alpha-adrenergic (alpha-adrenergic blocker) một loại thuốc tác dụng ngăn chặn các thụ thể alpha-adrenergic trong cơ thể. Những thụ thể này thường nằm trên các trơn của mạch máu, tuyến tiền liệt bàng quang. Khi bị chặn, thuốc giúp làm giãn , từ đó cải thiện lưu thông máu giảm các triệu chứng liên quan đến phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn thuốc chẹn alpha-adrenergic để điều trị chứng phì đại tuyến tiền liệt lành tính của ông ấy.)
  • (Thuốc chẹn alpha-adrenergic hoạt động bằng cách làm giãn các của tuyến tiền liệt bàng quang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha-adrenergic blocker therapy": liệu pháp điều trị bằng thuốc chẹn alpha-adrenergic.

    • Alpha-adrenergic blocker therapy is often the first-line treatment for BPH. (Liệu pháp điều trị bằng thuốc chẹn alpha-adrenergic thường phương pháp điều trị đầu tay cho BPH.)
  • "Selective alpha-adrenergic blocker": thuốc chẹn alpha-adrenergic chọn lọc, chỉ tác động lên một loại thụ thể alpha cụ thể ( dụ: alpha-1).

    • Selective alpha-adrenergic blockers like tamsulosin have fewer side effects. (Thuốc chẹn alpha-adrenergic chọn lọc như tamsulosin ít tác dụng phụ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha-blocker (danh từ): dạng rút gọn của "alpha-adrenergic blocker".

    • The patient responded well to the alpha-blocker. (Bệnh nhân đáp ứng tốt với thuốc chẹn alpha.)
  • Adrenergic (tính từ): liên quan đến adrenaline hoặc noradrenaline.

    • Adrenergic receptors are found in various tissues. (Các thụ thể adrenergic được tìm thấy trong nhiều khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Alpha-antagonist: chất đối kháng alpha, một thuật ngữ y học tương đương.

    • Alpha-antagonists are used to manage hypertension. (Chất đối kháng alpha được sử dụng để kiểm soát tăng huyết áp.)
  • Sympatholytic drug: thuốc ức chế hệ thần kinh giao cảm, bao gồm cả thuốc chẹn alpha.

    • Sympatholytic drugs reduce the effects of the sympathetic nervous system. (Thuốc ức chế hệ thần kinh giao cảm làm giảm tác động của hệ thần kinh giao cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alpha-adrenergic blocker" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến thuật ngữ này.