alpha-linolenic acid
Định nghĩa
Danh từ: Axit alpha-linolenic là một loại axit béo không bão hòa đa, có 18 nguyên tử carbon. Đây là axit béo omega-3 duy nhất được tìm thấy trong các sản phẩm thực vật; nó có nhiều nhất trong dầu hạt cải; là một axit béo thiết yếu cho dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Axit alpha-linolenic rất quan trọng đối với sức khỏe con người vì cơ thể không thể tự sản xuất nó.)
- (Hạt lanh là một nguồn giàu axit alpha-linolenic.)
- (Dầu hạt cải chứa nồng độ cao axit alpha-linolenic.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Essential fatty acid": Axit béo thiết yếu, nghĩa là cơ thể cần nhưng không thể tự tổng hợp, phải lấy từ thực phẩm.
- Alpha-linolenic acid is classified as an essential fatty acid because it must be obtained through diet. (Axit alpha-linolenic được phân loại là axit béo thiết yếu vì nó phải được lấy qua chế độ ăn uống.)
"Omega-3 precursor": Tiền chất omega-3, vì cơ thể có thể chuyển hóa một phần axit alpha-linolenic thành các axit béo omega-3 khác như EPA và DHA.
- Alpha-linolenic acid serves as a precursor for longer-chain omega-3 fatty acids. (Axit alpha-linolenic đóng vai trò là tiền chất cho các axit béo omega-3 chuỗi dài hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Axit linolenic: Một dạng viết tắt hoặc tên gọi chung, nhưng thường được dùng để chỉ axit alpha-linolenic.
- ALA: Viết tắt phổ biến của axit alpha-linolenic trong các tài liệu khoa học và dinh dưỡng.
- Axit béo omega-3: Nhóm lớn hơn mà axit alpha-linolenic thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Axit béo không bão hòa đa: Mô tả cấu trúc hóa học của nó.
- Axit béo thiết yếu: Nhấn mạnh vai trò dinh dưỡng.
- ALA: Viết tắt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến axit alpha-linolenic vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến axit alpha-linolenic.