alpha-naphthol
Định nghĩa
- Danh từ: alpha-naphthol là một đồng phân của naphthol, được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm.
Ví dụ sử dụng
- (Alpha-naphthol là một chất trung gian quan trọng trong quá trình tổng hợp nhiều loại thuốc nhuộm azo.)
- (Cấu trúc hóa học của alpha-naphthol chứa một vòng naphthalene với một nhóm hydroxyl ở vị trí alpha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: alpha-naphthol thường được dùng làm chất chỉ thị hoặc chất nền trong các phản ứng hóa học.
- Researchers used alpha-naphthol as a model compound to study the reactivity of phenolic compounds. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng alpha-naphthol như một hợp chất mẫu để nghiên cứu tính phản ứng của các hợp chất phenolic.)
Biến thể và từ gần giống
- Beta-naphthol: một đồng phân khác của naphthol, có nhóm hydroxyl ở vị trí beta.
- Beta-naphthol is also used in dyes but has different chemical properties than alpha-naphthol. (Beta-naphthol cũng được dùng trong thuốc nhuộm nhưng có tính chất hóa học khác với alpha-naphthol.)
Từ đồng nghĩa
- 1-Naphthol: tên gọi khác của alpha-naphthol, dựa trên vị trí của nhóm hydroxyl.
- 1-Naphthol is synonymous with alpha-naphthol in chemical literature. (1-Naphthol là từ đồng nghĩa với alpha-naphthol trong tài liệu hóa học.)
Các cụm từ liên quan
- Alpha-naphthol test: một xét nghiệm hóa học sử dụng alpha-naphthol để phát hiện sự hiện diện của carbohydrate.
- The alpha-naphthol test is commonly used in biochemistry to identify sugars. (Xét nghiệm alpha-naphthol thường được sử dụng trong hóa sinh để nhận diện đường.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến alpha-naphthol, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành hóa học.