alphabétiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xóa nạn mù chữ: Hành động dạy cho một người hoặc một nhóm người biết đọc biết viết, đặc biệtnhững người trưởng thành chưa từng được đến trường.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a lancé une campagne pour alphabétiser la population rurale. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch để xóa nạn mù chữ cho dân cư nông thôn.)
    • Cette association cherche à alphabétiser les adultes dans le quartier. (Hiệp hội này tìm cách xóa mù chữ cho người lớn trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alphabétiser une région": xóa nạn mù chữ cho một khu vực.
    • Leur objectif est d'alphabétiser toute la région d'ici cinq ans. (Mục tiêu của họ là xóa nạn mù chữ cho toàn bộ khu vực trong vòng năm năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabétisation (danh từ giống cái): sự xóa mù chữ, công cuộc xóa mù chữ.

    • L'alphabétisation est une priorité pour le développement. (Xóa mù chữmột ưu tiên cho sự phát triển.)
  • Analphabète (tính từ/danh từ): mù chữ (người mù chữ).

    • Malheureusement, le taux d'adultes analphabètes reste élevé. (Thật không may, tỷ lệ người lớn mù chữ vẫn còn cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Apprendre à lire et à écrire: dạy đọc dạy viết.
  • Éduquer (trong ngữ cảnh này): giáo dục, dạy dỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

ngoại động từ
  1. xóa nạn mù chữ