alphabétisme

Học thuật
Thân thiện
alphabétisme

L'alphabétisme est la capacité de lire et d'écrire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hệ thống chữ viết chữ cái: "alphabétisme" chỉ một hệ thống viết dựa trên việc sử dụng các chữ cái để biểu thị âm thanh của ngôn ngữ nói. Đâymột khái niệm ngôn ngữ học.
    • Tình trạng biết chữ: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể liên quan đến khái niệm biết chữ, tức là khả năng đọc viết, mặc dù từ phổ biến hơn cho nghĩa này là "alphabétisation".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'alphabétisme est une caractéristique de nombreuses langues modernes. (Hệ thống chữ viết chữ cáimột đặc điểm của nhiều ngôn ngữ hiện đại.)
    • L'étude compare l'alphabétisme et les systèmes d'écriture logographique. (Nghiên cứu so sánh hệ thống chữ viết chữ cái các hệ thống chữ viết biểu ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alphabétisme fonctionnel": Biết chữ cơ bản, khả năng đọc viết đủ để hoạt động trong xã hội.
    • Le gouvernement lutte contre l'analphabétisme et promeut l'alphabétisme fonctionnel. (Chính phủ đấu tranh chống nạn mù chữ thúc đẩy việc biết chữ cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Alphabétisation (n.f): Sự xóa mù chữ, quá trình dạy đọc viết.

    • Une campagne d'alphabétisation a été lancée. (Một chiến dịch xóa mù chữ đã được phát động.)
  • Analphabétisme (n.m): Tình trạng mù chữ.

    • L'analphabétisme reste un problème dans certaines régions. (Nạn mù chữ vẫnmột vấn đềmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Système alphabétique: Hệ thống chữ cái.
  • Écriture alphabétique: Chữ viết theo hệ thống chữ cái.
Lưu ý sử dụng
  • "Alphabétisme" là một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường liên quan đến khả năng đọc viết, người ta dùng "alphabétisation" (quá trình/chiến dịch) hoặc "savoir lire et écrire" (biết đọc biết viết).
  • Từ này không nên nhầm lẫn với "alphabétisation", mặc dù chúng liên quan. "Alphabétisme" nhấn mạnh vào hệ thống hoặc nguyên tắc viết, trong khi "alphabétisation" nhấn mạnh vào hành động kết quả của việc học chữ.
alphabétisme

L'alphabétisme est la capacité de lire et d'écrire.

danh từ giống đực
  1. hệ thống chữ viết chữ cái

Từ chứa "alphabétisme"