alphanumeric display

alphanumeric display

An alphanumeric display shows the current temperature and time.

Định nghĩa

Danh từ: Màn hình hiển thị chữ số (alphanumeric display) một thiết bị hiển thị cung cấp thông tin dưới dạng các tự, bao gồm chữ cái (A-Z, a-z) chữ số (0-9). Loại màn hình này thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như máy tính, đồng hồ kỹ thuật số, máy ATM, hoặc bảng điều khiển công nghiệp để truyền tải dữ liệu dạng văn bản hoặc số một cách rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Màn hình hiển thị chữ số trên máy tính cho thấy cả chữ cái chữ số.)
  • (Bảng khởi hành của sân bay sử dụng màn hình hiển thị chữ số để hiển thị chuyến bay giờ giấc.)
  • (Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số thường sử dụng màn hình hiển thị chữ số để hiển thị thời gian bằng chữ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alphanumeric display" trong công nghệ nhúng: Đề cập đến màn hình nhỏ, thường LCD hoặc LED, chỉ khả năng hiển thị các tự cơ bản thay vì đồ họa phức tạp.

    • The embedded system uses a 16x2 alphanumeric display for user interaction. (Hệ thống nhúng sử dụng màn hình hiển thị chữ số 16x2 để tương tác với người dùng.)
  • "alphanumeric display" trong giao diện người dùng: Chỉ các màn hình trong máy ATM, máy bán hàng tự động, hoặc thiết bị y tế, nơi thông tin được trình bày dưới dạng tự đơn giản.

    • The alphanumeric display on the vending machine shows the product code and price. (Màn hình hiển thị chữ số trên máy bán hàng tự động hiển thị sản phẩm giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Màn hình chữ số (n): Cách dịch trực tiếp của "alphanumeric display" trong tiếng Việt.

    • Màn hình chữ số này chỉ hiển thị được 16 tự một lúc. (This alphanumeric display can only show 16 characters at a time.)
  • Hiển thị chữ số (n): Một cụm từ thay thế, nhấn mạnh chức năng hiển thị.

    • Thiết bị này khả năng hiển thị chữ số. (This device has the ability to display alphanumeric characters.)
Từ đồng nghĩa
  • Màn hình tự: Nhấn mạnh việc hiển thị các tự nói chung, bao gồm cả chữ số.

    • Màn hình tự thường được dùng trong các máy tính . (Character displays were often used in old computers.)
  • Màn hình chữ số: Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có nghĩa tương tự.

    • Màn hình chữ số này độ phân giải thấp. (This alphanumeric display has low resolution.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alphanumeric display" đây một danh từ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - Hiển thị trên (display on): Dữ liệu được hiển thị trên màn hình chữ số. (The data is displayed on the alphanumeric display.) - Cập nhật (update): Cần cập nhật màn hình chữ số để hiển thị thông tin mới. (The alphanumeric display needs to be updated to show new information.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alphanumeric display" do tính chất kỹ thuật của thuật ngữ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh công nghệ, có thể nói: - Đọc được như sách (readable as a book): Màn hình chữ số này rõ ràng đến mức đọc được như sách. (This alphanumeric display is so clear it's readable as a book.)