alpinism

alpinism

A climber practices alpinism on a snowy mountain ridge.

Định nghĩa

Danh từ: Môn leo núi cao, đặc biệt leo núivùng núi Alps, thường được hiểu hoạt động leo núinhững nơi địa hình hiểm trở, băng tuyết, đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dành cả cuộc đời cho môn leo núi cao, chinh phục các đỉnh núi trên dãy Himalaya.)
  • (Môn leo núi cao hiện đại thường bao gồm leo núi kỹ thuật sử dụng thiết bị chuyên dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpinism" không chỉ giới hạndãy Alps, còn chỉ bất kỳ hình thức leo núi nàovùng núi cao, băng tuyết, đòi hỏi kỹ năng sinh tồn leo núi chuyên nghiệp.
  • "Alpinism" thường được phân biệt với "hiking" (đi bộ đường dài) hoặc "trekking" (đi bộ khám phá) tính chất nguy hiểm kỹ thuật cao.
Biến thể từ gần giống
  • Alpinist (danh từ): người tham gia môn leo núi cao.
    • The alpinist reached the summit after a grueling climb. (Người leo núi cao đã lên đến đỉnh sau một cuộc leo núi gian khổ.)
  • Alpine (tính từ): thuộc về núi cao, đặc biệt vùng Alps.
    • Alpine climbing requires careful planning. (Leo núi cao đòi hỏi kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountaineering: môn leo núi (nói chung, bao gồm cả leo núi thấp).
  • High-altitude climbing: leo núiđộ cao lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up alpinism: bắt đầu tập luyện môn leo núi cao.
    • She decided to take up alpinism after her first trip to the Alps. ( ấy quyết định bắt đầu tập luyện môn leo núi cao sau chuyến đi đầu tiên đến dãy Alps.)
Thành ngữ liên quan
  • Alpinism không thành ngữ riêng, nhưng liên quan đến các khái niệm như "conquer a peak" (chinh phục một đỉnh núi) hoặc "summit fever" (cơn sốt lên đỉnh).

Từ gần giống