alstroemeria

alstroemeria

A gardener carefully arranges a bouquet of alstroemeria in a vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa alstroemeria: "Alstroemeria" tên gọi của một loại cây nguồn gốc từ Nam Mỹ, thuộc chi Alstroemeria, được ưa chuộng những chùm hoa đẹp mắt, thường màu sắc sặc sỡ như hồng, cam, vàng, trắng. Loài hoa này còn được gọi là "hoa lily Peru" hay "hoa lily của người Inca".
dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy những bông hoa alstroemeria sặc sỡ đang nở rộ.)
  • ( ấy nhận được một hoa alstroemeria vào ngày sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alstroemeria" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trí hoa: Loài hoa này rất phổ biến trong cắm hoa nghệ thuật độ bền vẻ đẹp của .
    • Alstroemeria is a popular choice for floral arrangements due to its long vase life. (Hoa alstroemeria lựa chọn phổ biến cho các hoa độ bền lâu trong bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp: "Alstroemeria" danh từ riêng chỉ một chi thực vật, không dạng biến thể thông dụng. Tuy nhiên, có thể gặp:
    • Alstroemeriaceae (danh từ): Họ thực vật bao gồm chi Alstroemeria.
      • The Alstroemeriaceae family includes several ornamental plants. (Họ Alstroemeriaceae bao gồm nhiều loại cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoa lily Peru: Tên gọi phổ biến khác của alstroemeria, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
    • Peruvian lily is another name for alstroemeria. (Hoa lily Peru tên gọi khác của alstroemeria.)
  • Hoa lily của người Inca: Tên gọi truyền thống, liên quan đến nền văn minh Inca.
    • Inca lily is often used in South American floral traditions. (Hoa lily Inca thường được dùng trong truyền thống hoa của Nam Mỹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs: "Alstroemeria" danh từ chỉ thực vật, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do "alstroemeria" từ chuyên ngành thực vật, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.