altazimuth
Định nghĩa
Danh từ: - Kính đo cao độ và phương vị: "altazimuth" là một loại dụng cụ thiên văn dùng để đo độ cao (altitude) và phương vị (azimuth) của các thiên thể, thường được sử dụng trong hàng hải hoặc quan sát thiên văn.
Ví dụ sử dụng
- (Người hoa tiêu đã sử dụng một kính đo cao độ và phương vị để xác định vị trí của ngôi sao.)
- (Các kính đo cao độ và phương vị hiện đại thường được trang bị cảm biến kỹ thuật số để đo lường chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "altazimuth mount": giá đỡ kính đo cao độ và phương vị, một loại giá đỡ cho phép kính thiên văn di chuyển theo hai trục: ngang (phương vị) và dọc (cao độ).
- The telescope was mounted on an altazimuth mount for easier tracking of celestial objects. (Kính thiên văn được gắn trên một giá đỡ altazimuth để dễ dàng theo dõi các thiên thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Altazimuthal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến kính đo cao độ và phương vị.
- The altazimuthal design allows for simple manual operation. (Thiết kế altazimuthal cho phép vận hành thủ công đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
- Theodolite (máy kinh vĩ): một dụng cụ đo góc tương tự, thường dùng trong trắc địa và thiên văn, nhưng có thể bao gồm cả đo phương vị và cao độ.
- Astrometric instrument (dụng cụ đo sao): thuật ngữ chung cho các thiết bị đo vị trí thiên thể.
Các cụm từ liên quan
- "altazimuth coordinate system": hệ tọa độ cao độ-phương vị, một hệ tọa độ thiên văn dùng hai giá trị: độ cao (góc so với đường chân trời) và phương vị (góc so với hướng Bắc).
- The altazimuth coordinate system is intuitive for ground-based observations. (Hệ tọa độ altazimuth rất trực quan cho các quan sát từ mặt đất.)