alter ego
Danh từ: - Người bạn thân thiết và đáng tin cậy đến mức gần như là một phần của bản thân bạn: "Alter ego" chỉ một người mà bạn có mối quan hệ cực kỳ gắn bó, chia sẻ suy nghĩ, cảm xúc và thường hành động như một phiên bản thay thế của chính bạn. Từ này nhấn mạnh sự đồng nhất về tinh thần hoặc tính cách.
- (Cô ấy là người bạn thân thiết của tôi; chúng tôi nói hết câu cho nhau và suy nghĩ giống hệt nhau.)
- (Trong tiểu thuyết, người bạn thân thiết của thám tử là một tên tội phạm thiên tài.)
- (Anh trai tôi không chỉ là anh em ruột mà còn là người bạn thân thiết, luôn hiểu tôi mà không cần lời nói.)
"to be someone's alter ego": là người bạn thân thiết của ai đó, gần như là bản sao của họ.
- He is my alter ego in the business world; we make decisions together. (Anh ấy là người bạn thân thiết của tôi trong giới kinh doanh; chúng tôi cùng đưa ra quyết định.)
"alter ego" trong văn hóa đại chúng: thường dùng để chỉ nhân vật hư cấu đại diện cho một khía cạnh khác của tác giả hoặc người nổi tiếng.
- Beyoncé's alter ego, Sasha Fierce, represents her confident stage persona. (Người bạn thân thiết của Beyoncé, Sasha Fierce, đại diện cho hình ảnh tự tin trên sân khấu của cô ấy.)
Ego (danh từ): cái tôi, bản ngã.
- His ego is too big to accept criticism. (Cái tôi của anh ấy quá lớn để chấp nhận lời chỉ trích.)
Second self (danh từ): bản ngã thứ hai, một cách nói khác của "alter ego".
- In the story, the hero finds his second self in a mysterious stranger. (Trong câu chuyện, người hùng tìm thấy bản ngã thứ hai của mình trong một người lạ bí ẩn.)
- Close friend: bạn thân.
- Confidant: người bạn tâm tình.
- Double: bản sao, người giống hệt.
- "to have an alter ego": có một người bạn thân thiết hoặc một phiên bản khác của bản thân.
- Many artists have an alter ego to express their creativity. (Nhiều nghệ sĩ có một người bạn thân thiết để thể hiện sự sáng tạo của họ.)
"a kindred spirit": tâm hồn đồng điệu, người có cùng suy nghĩ và cảm xúc.
- We met at the conference and instantly knew we were kindred spirits. (Chúng tôi gặp nhau tại hội nghị và ngay lập tức biết rằng chúng tôi là những tâm hồn đồng điệu.)
"two peas in a pod": hai người rất giống nhau, thường là bạn thân.
- They are like two peas in a pod, always together and thinking the same. (Họ giống như hai hạt đậu trong một vỏ, luôn bên nhau và suy nghĩ giống nhau.)