alternanthera

alternanthera

The gardener planted red alternanthera along the garden path.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae), bao gồm các loại cây thân thảo thấp, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ châu Úc; trước đây chi này từng bao gồm chi Telanthera.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alternanthera bettzickiana": Một loài phổ biến trong chi Alternanthera, được trồng làm cây viền hoặc cây thảm nhờ màu sắc sặc sỡ.
    • Alternanthera bettzickiana thường được dùng để tạo điểm nhấn màu đỏ hoặc vàng trong các khu vườn.
  • "Alternanthera philoxeroides": Một loài xâm lấn nguy hiểm, còn gọi là "cỏ nước", gây hại cho hệ sinh thái thủy sinh.
    • Alternanthera philoxeroides đã lan rộngnhiều vùng nhiệt đới, ảnh hưởng đến các kênh rạch ao hồ.
Biến thể từ gần giống
  • Alternantherine (danh từ): Một loại alkaloid được chiết xuất từ một số loài Alternanthera, tính chất dược .
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác dụng kháng viêm của alternantherine.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Dền cảnh (cách gọi thông thường trong tiếng Việt): Dùng để chỉ các loài cây thuộc chi Alternanthera được trồng làm cảnh.
  • Chi Telanthera (tên ): Một chi thực vật trước đây từng được tách riêng, nhưng nay đã được gộp vào chi Alternanthera.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "alternanthera" đây danh từ chỉ chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "alternanthera".