alternately

alternately

The gardener planted the flowers alternately in two colors.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Luân phiên nhau, xen kẽ nhau: "alternately" chỉ hành động hoặc sự việc diễn ra theo một trình tự thay đổi đều đặn giữa hai hoặc nhiều trạng thái, vị trí, hoặc đối tượng.

dụ sử dụng
  • (Chúng được khử glycerol bằng cách ly tâm trộn luân phiên nhau.)
  • (Anh ấy trồng cây linh sam cây thông xen kẽ nhau.)
  • (Thời tiết lúc nắng lúc mưa xen kẽ nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alternately + động từ": dùng để mô tả các hành động lặp đi lặp lại trong một chuỗi.

    • She alternately laughed and cried during the movie. ( ấy luân phiên cười khóc trong suốt bộ phim.)
  • "Alternately với danh từ": nhấn mạnh sự thay đổi liên tục giữa các đối tượng.

    • The lights flashed alternately red and green. (Đèn nhấp nháy luân phiên màu đỏ xanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Alternative (tính từ): thay thế, khác.
    • We need an alternative solution. (Chúng ta cần một giải pháp thay thế.)
  • Alternation (danh từ): sự luân phiên.
    • The alternation of day and night is natural. (Sự luân phiên ngày đêm tự nhiên.)
  • Alternate (tính từ): xen kẽ, thay phiên.
    • They work on alternate days. (Họ làm việc vào những ngày xen kẽ nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • In rotation: luân phiên.
    • The tasks are done in rotation. (Các nhiệm vụ được thực hiện luân phiên.)
  • By turns: lần lượt.
    • They spoke by turns. (Họ nói lần lượt.)
  • Interchangeably: có thể thay thế cho nhau.
    • The two words are used interchangeably. (Hai từ này được dùng thay thế cho nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Alternate between: luân phiên giữa hai trạng thái.
    • He alternates between optimism and pessimism. (Anh ấy luân phiên giữa lạc quan bi quan.)
Thành ngữ liên quan
  • Alternately, one after the other: lần lượt, cái này sau cái kia.
    • The singers performed alternately, one after the other. (Các ca sĩ biểu diễn luân phiên, người này sau người kia.)

Từ có nhắc đến "alternately"