alternating electric current

alternating electric current

An electrician uses a multimeter to check the alternating electric current in a wall outlet.

Định nghĩa

Danh từ: - Dòng điện xoay chiều: "alternating electric current" một loại dòng điện chiều cường độ thay đổi tuần hoàn theo thời gian, thường theo dạng sóng hình sin. Đây loại dòng điện được sử dụng phổ biến trong các hệ thống điện gia dụng công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Ở Mỹ, hầu hết dòng điện gia dụng dòng điện xoay chiều với tần số 60 chu kỳ mỗi giây.)
  • (Dòng điện xoay chiều dễ truyền tải qua khoảng cách xa hơn so với dòng điện một chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alternating current (AC)": cách gọi tắt thông dụng của "alternating electric current".

    • The power grid uses alternating current to minimize energy loss. (Lưới điện sử dụng dòng điện xoay chiều để giảm thiểu tổn thất năng lượng.)
  • "Frequency of alternating current": tần số của dòng điện xoay chiều, đo bằng hertz (Hz).

    • In Europe, the frequency of alternating electric current is 50 Hz. (Ở châu Âu, tần số của dòng điện xoay chiều 50 Hz.)
Biến thể từ gần giống
  • Direct current (DC) (danh từ): dòng điện một chiều, ngược nghĩa với dòng điện xoay chiều.

    • Batteries produce direct current, not alternating electric current. (Pin tạo ra dòng điện một chiều, không phải dòng điện xoay chiều.)
  • Alternator (danh từ): máy phát điện xoay chiều.

    • The car's alternator generates alternating electric current to charge the battery. (Máy phát điện của ô tô tạo ra dòng điện xoay chiều để sạc pin.)
Từ đồng nghĩa
  • AC current: dòng điện xoay chiều (viết tắt phổ biến).
  • Sinusoidal current: dòng điện hình sin (chỉ dạng sóng cụ thể của dòng điện xoay chiều).
Các cụm từ liên quan
  • Alternating current circuit: mạch điện xoay chiều.

    • An alternating current circuit requires special components like transformers. (Mạch điện xoay chiều yêu cầu các linh kiện đặc biệt như máy biến áp.)
  • Alternating current generator: máy phát điện xoay chiều.

    • The dam's turbines drive an alternating current generator. (Các tuabin của đập thủy điện dẫn động một máy phát điện xoay chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go with the flow" (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để ẩn dụ): thuận theo dòng chảy, nhưng không phải thành ngữ kỹ thuật cho "alternating electric current".