alternative medicine

alternative medicine

A patient receives acupuncture as a form of alternative medicine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y học thay thế: "alternative medicine" chỉ các phương pháp chữa bệnh không sử dụng thuốc tân dược; có thể bao gồm các liệu pháp thảo dược, nâng cao nhận thức bản thân, phản hồi sinh học (biofeedback) hoặc châm cứu.
    • Cách tiếp cận y tế phi truyền thống: Đây thuật ngữ chung cho các hệ thống, thực hành sản phẩm y tế không thuộc y học chính thống (Tây y), thường dựa trên niềm tin văn hóa hoặc triết học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many people turn to alternative medicine for chronic pain relief. (Nhiều người tìm đến y học thay thế để giảm đau mãn tính.)
    • Acupuncture is a popular form of alternative medicine. (Châm cứu một hình thức y học thay thế phổ biến.)
    • She decided to try alternative medicine after conventional treatments failed. ( ấy quyết định thử y học thay thế sau khi các phương pháp điều trị thông thường thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice alternative medicine": thực hành y học thay thế.

    • He has been practicing alternative medicine for over twenty years. (Ông ấy đã thực hành y học thay thế trong hơn hai mươi năm.)
  • "a proponent of alternative medicine": người ủng hộ y học thay thế.

    • She is a strong proponent of alternative medicine, especially herbal remedies. ( ấy một người ủng hộ mạnh mẽ y học thay thế, đặc biệt các liệu pháp thảo dược.)
  • "complementary and alternative medicine (CAM)": y học bổ sung thay thế.

    • Complementary and alternative medicine includes practices like yoga and meditation. (Y học bổ sung thay thế bao gồm các thực hành như yoga thiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Alternative (adj): thay thế, khác thường.
    • She prefers alternative lifestyles. ( ấy thích lối sống thay thế.)
  • Medicine (n): y học, thuốc.
    • Modern medicine has advanced significantly. (Y học hiện đại đã tiến bộ đáng kể.)
  • Alternative practitioner (n): người hành nghề y học thay thế.
    • An alternative practitioner may recommend herbal treatments. (Một người hành nghề y học thay thế có thể khuyên dùng các phương pháp điều trị bằng thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Holistic medicine: y học toàn diện (nhấn mạnh việc chữa trị toàn bộ con người, bao gồm cả thể chất tinh thần).
  • Complementary medicine: y học bổ sung (thường dùng cùng với y học chính thống).
  • Traditional medicine: y học cổ truyền (như đông y, thuốc nam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "alternative medicine", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Turn to: tìm đến.
      • She turned to alternative medicine when nothing else worked. ( ấy tìm đến y học thay thế khi không khác hiệu quả.)
    • Rely on: dựa vào.
      • He relies on alternative medicine for his allergies. (Anh ấy dựa vào y học thay thế để chữa dị ứng.)
Thành ngữ liên quan
  • An ounce of prevention is worth a pound of cure: phòng bệnh hơn chữa bệnh (thường liên quan đến triết của y học thay thế).
    • Alternative medicine often emphasizes this principle through lifestyle changes. (Y học thay thế thường nhấn mạnh nguyên tắc này thông qua thay đổi lối sống.)
  • Nature knows best: thiên nhiên biết nhất (một niềm tin phổ biến trong y học thay thế).
    • Proponents of alternative medicine believe that nature knows best when it comes to healing. (Những người ủng hộ y học thay thế tin rằng thiên nhiên biết nhất khi nói đến việc chữa lành.)