alternatively
Trạng từ: "alternatively" có nghĩa là "thay vào đó", "hoặc là", hoặc "một cách thay thế". Từ này được dùng để giới thiệu một lựa chọn hoặc khả năng khác, thay thế cho điều đã được đề cập trước đó.
- (Chúng ta có thể đi biển. Thay vào đó, chúng ta có thể tham quan bảo tàng.)
- (Bạn có thể đi xe buýt. Hoặc là, bạn có thể đi bộ nếu thời tiết đẹp.)
- (Felix trở thành nhà bò sát học. Một cách thay thế, chúng ta có thể mua một chiếc xe cũ.)
Dùng trong văn viết trang trọng: "alternatively" thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo, hoặc hướng dẫn để đưa ra phương án thay thế.
- The treatment involves surgery. Alternatively, medication may be prescribed. (Phương pháp điều trị bao gồm phẫu thuật. Thay vào đó, thuốc có thể được kê đơn.)
Dùng trong câu điều kiện hoặc giả định: Để đưa ra một lựa chọn khác trong tình huống giả định.
- If you don't like coffee, alternatively, you can have tea. (Nếu bạn không thích cà phê, thay vào đó, bạn có thể uống trà.)
- Alternative (tính từ): thay thế, khác.
- We need an alternative solution. (Chúng ta cần một giải pháp thay thế.)
- Alternative (danh từ): sự lựa chọn thay thế.
- There is no alternative to hard work. (Không có sự thay thế nào cho sự chăm chỉ.)
- Instead: thay vào đó.
- We can stay home instead of going out. (Chúng ta có thể ở nhà thay vì đi ra ngoài.)
- Otherwise: nếu không thì (thường dùng trong cấu trúc câu khác).
- You must study; otherwise, you will fail. (Bạn phải học; nếu không, bạn sẽ trượt.)
(Không có cụm động từ trực tiếp với "alternatively", nhưng có thể kết hợp với các động từ khác): - Go alternatively: thực hiện theo một cách khác. - We may go alternatively by train or bus. (Chúng ta có thể đi bằng tàu hỏa hoặc xe buýt một cách thay thế.)
(Không có thành ngữ cố định với "alternatively", nhưng có thể sử dụng trong các cấu trúc so sánh): - Alternatively speaking: nói một cách khác. - Alternatively speaking, this approach has both pros and cons. (Nói một cách khác, cách tiếp cận này có cả ưu và nhược điểm.)