althea officinalis

althea officinalis

The gardener carefully tends to the althea officinalis in the herb garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thục quỳ (Althea officinalis): Đây một loại cây thân thảo sống lâu năm nguồn gốc từ châu Âu, đã được du nhập phát triển tự nhiên tại Hoa Kỳ. Cây đặc điểm hình tam giác bầu dục hoa màu hồng tím nhạt (lilac-pink). Trong y học cổ truyền, rễ của cây althea officinalis thường được dùng để làm dịu niêm mạc, giảm viêm chữa ho.
dụ sử dụng
  • (Cây thục quỳ được biết đến với đặc tính làm dịu trong y học thảo dược.)
  • (Nông dân thường trồng cây thục quỳ để lấy hoa đẹp rễ làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Althea officinalis" trong ngữ cảnh thực vật học:

    • The triangular ovate leaves of althea officinalis distinguish it from other marshmallow species. ( hình tam giác bầu dục của cây thục quỳ giúp phân biệt với các loài cây cẩm quỳ khác.)
  • "Althea officinalis" trong ngữ cảnh dược liệu:

    • The mucilage from althea officinalis roots is used to treat sore throats and digestive issues. (Chất nhầy từ rễ cây thục quỳ được dùng để chữa đau họng các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Althea (danh từ): chi thực vật bao gồm cây thục quỳ các loài cây cùng họ.

    • The genus Althea includes both ornamental and medicinal plants. (Chi Althea bao gồm cả cây cảnh cây thuốc.)
  • Marshmallow (danh từ): tên gọi thông thường của cây althea officinalis trong tiếng Anh, do rễ cây từng được dùng để làm kẹo marshmallow.

    • The marshmallow plant, or althea officinalis, has a long history of medicinal use. (Cây marshmallow, hay cây thục quỳ, lịch sử lâu đời trong việc sử dụng làm thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Thục quỳ: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Marshmallow (cây): tên gọi thông thường trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường được dịch "cây kẹo dẻo" (không chính xác về mặt thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow althea officinalis: trồng cây thục quỳ.

    • They decided to grow althea officinalis in their herb garden. (Họ quyết định trồng cây thục quỳ trong vườn thảo mộc của mình.)
  • Harvest althea officinalis: thu hoạch cây thục quỳ.

    • The best time to harvest althea officinalis roots is in autumn. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch rễ cây thục quỳ vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến . Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học cổ truyền, có thể dùng cụm từ "marshmallow root" để chỉ rễ cây này như một biểu tượng của sự dịu nhẹ chữa lành.