altimétrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép đo độ cao: Khoa học và kỹ thuật đo đạc độ cao của các điểm trên bề mặt Trái Đất so với một mốc chuẩn, thường là mực nước biển.
- Ký hiệu địa hình (trên bản đồ): Hệ thống các đường đồng mức hoặc ký hiệu được sử dụng trên bản đồ để thể hiện hình dạng và độ cao của địa hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'altimétrie est essentielle pour la cartographie des montagnes. (Phép đo độ cao là thiết yếu cho việc vẽ bản đồ các ngọn núi.)
- Sur cette carte, l'altimétrie est représentée par des courbes de niveau. (Trên bản đồ này, địa hình được thể hiện bằng các đường đồng mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Altimétrie barométrique: Đo độ cao bằng áp kế, dựa trên sự thay đổi của áp suất khí quyển theo độ cao.
- Les avions utilisent souvent l'altimétrie barométrique. (Máy bay thường sử dụng phép đo độ cao bằng áp kế.)
- Altimétrie satellitaire: Đo độ cao bằng vệ tinh, sử dụng công nghệ như radar hoặc laser.
- L'altimétrie satellitaire permet de mesurer avec précision la topographie des océans. (Đo độ cao bằng vệ tinh cho phép đo đạc chính xác địa hình đáy đại dương.)
Biến thể và từ gần giống
- Altimètre (danh từ giống đực): Cái đo độ cao, cao độ kế (dụng cụ để đo độ cao).
- L'altimètre de l'avion indique 10 000 pieds. (Đồng hồ đo độ cao của máy bay chỉ 10.000 feet.)
- Altitudinal, -e (tính từ): (Thuộc về) độ cao.
- Une étude altitudinale de la végétation. (Một nghiên cứu về thảm thực vật theo độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Hypsométrie (danh từ giống cái): Phép đo độ cao (thường dùng trong địa lý, địa chất).
- Topographie (danh từ giống cái): Địa hình học, phép đo vẽ địa hình (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả độ cao và hình dạng bề mặt).
Các cụm từ liên quan
- Carte d'altimétrie / Carte altimétrique: Bản đồ địa hình, bản đồ thể hiện độ cao.
- Les randonneurs consultent une carte altimétrique. (Những người đi bộ đường dài tra cứu bản đồ địa hình.)
danh từ giống cái
- phép đo độ cao
- ký hiệu địa hình (trên bản đồ)