altiport

Học thuật
Thân thiện
altiport

L'avion atterrit sur l'altiport enneigé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sân bay núi cao: Một sân bay nhỏ, thường nằmvùng núi cao, được thiết kế đặc biệt cho máy bay cất cánh hạ cánh trên đường băng ngắn, thường phục vụ các khu vực du lịch trượt tuyết hoặc vùng hẻo lánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'altiport de Courchevel est célèbre pour sa piste très courte. (Sân bay núi cao Courchevel nổi tiếng với đường băng rất ngắn.)
    • Pour atteindre ce village isolé en hiver, on peut atterrir à l'altiport. (Để đến được ngôi làng hẻo lánh này vào mùa đông, người ta có thể hạ cánhsân bay núi cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Desservi par un altiport": Được phục vụ/kết nối bởi một sân bay núi cao.
    • La station de ski est desservie par un altiport. (Khu trượt tuyết được kết nối bởi một sân bay núi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Aéroport (danh từ giống đực): sân bay (nói chung, thường lớn hơn vùng đồng bằng).
  • Aérodrome (danh từ giống đực): sân bay nhỏ, trường bay (thường cho máy bay nhẹ).
Từ đồng nghĩa
  • Aérodrome de montagne: sân bay miền núi (cách diễn đạt mô tả tương tự).
altiport

L'avion atterrit sur l'altiport enneigé.

danh từ giống đực
  1. sân bay núi cao