alto clef

alto clef

A musician reads the notes on a sheet of music marked with an alto clef.

Định nghĩa

Danh từ: Khóa alto một loại khóa nhạc (clef) được sử dụng trong ký hiệu âm nhạc, đặt nốt Đô giữa (middle C) ở dòng thứ ba của khuông nhạc.

dụ sử dụng
  • (Khóa alto thường được sử dụng cho đàn viola.)
  • (Trong bản nhạc giao hưởng, khóa alto xuất hiệnphần của đàn viola.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read the alto clef": đọc được khóa alto, thường kỹ năng cần thiết cho nghệ sĩ viola.

    • Viola players must learn to read the alto clef fluently. (Nghệ sĩ viola phải học cách đọc khóa alto một cách thành thạo.)
  • "to write in the alto clef": viết nhạc bằng khóa alto.

    • The composer wrote the viola solo in the alto clef. (Nhà soạn nhạc đã viết phần độc tấu viola bằng khóa alto.)
Biến thể từ gần giống
  • Clef (danh từ): khóa nhạc, ký hiệu đặtđầu khuông nhạc để xác định cao độ của nốt.

    • There are several types of clefs, including treble, bass, and alto clef. ( nhiều loại khóa nhạc, bao gồm khóa treble, khóa bass khóa alto.)
  • Alto (tính từ/danh từ): giọng alto (cao hơn giọng nữ trầm), hoặc liên quan đến âm vực alto.

    • The alto part in the choir is sung by women with lower voices. (Phần alto trong dàn hợp xướng được hát bởi những phụ nữ giọng thấp hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • C clef: khóa Đô, một tên gọi chung cho các loại khóa đặt nốt Đô giữacác dòng khác nhau (bao gồm cả khóa alto khóa tenor).
    • The alto clef is a specific type of C clef. (Khóa alto một loại cụ thể của khóa Đô.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể thấy trong ngữ cảnh:
    • "to switch to the alto clef": chuyển sang sử dụng khóa alto.
      • The violist switched to the alto clef for the second movement. (Nghệ sĩ viola đã chuyển sang khóa altochương thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in the alto clef": được viết bằng khóa alto (chỉ một đoạn nhạc cụ thể).
    • The entire viola part is in the alto clef. (Toàn bộ phần viola được viết bằng khóa alto.)