alto saxophonist

alto saxophonist

An alto saxophonist plays a smooth melody in a jazz club.

Định nghĩa

Danh từ: Người chơi saxophone alto (kèn saxophone trầm), một nhạc công chuyên biểu diễn trên nhạc cụ saxophone alto, thường trong các ban nhạc jazz, hòa tấu hoặc độc tấu.

dụ sử dụng
  • (Người chơi saxophone alto đã chơi một đoạn độc tấu tuyệt đẹp trong buổi hòa nhạc.)
  • ( ấy một người chơi saxophone alto nổi tiếng trong thế giới nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lead alto saxophonist": người chơi saxophone alto chính trong một ban nhạc, thường đảm nhận các phần solo quan trọng.

    • The lead alto saxophonist set the tone for the entire ensemble. (Người chơi saxophone alto chính đã định hình phong cách cho toàn bộ ban hòa tấu.)
  • "jazz alto saxophonist": nhạc công saxophone alto chuyên về thể loại nhạc jazz.

    • Charlie Parker was a legendary jazz alto saxophonist. (Charlie Parker một người chơi saxophone alto huyền thoại trong dòng nhạc jazz.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxophonist (danh từ): người chơi saxophone nói chung, không chỉ riêng loại alto.

    • The saxophonist switched from alto to tenor during the performance. (Người chơi saxophone đã chuyển từ alto sang tenor trong buổi biểu diễn.)
  • Alto saxophone (danh từ): nhạc cụ saxophone alto, kích thước trung bình, âm vực trầm ấm.

    • He practiced the alto saxophone every day. (Anh ấy tập luyện saxophone alto mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhạc công saxophone alto: cách gọi thông thường, nhấn mạnh vai trò nhạc công.
  • Nghệ sĩ saxophone alto: cách gọi trang trọng hơn, nhấn mạnh tính nghệ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play alto saxophone: chơi saxophone alto.
    • She plays alto saxophone in a local band. ( ấy chơi saxophone alto trong một ban nhạc địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định trực tiếp liên quan đến "alto saxophonist". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng:
    • "Blow the alto": một cách nói thân mật để chỉ việc chơi saxophone alto.
      • He really knows how to blow the alto! (Anh ấy thực sự biết cách thổi saxophone alto!)