altruistically
Định nghĩa
Trạng từ: "altruistically" có nghĩa là một cách vị tha, một cách không ích kỷ, hành động vì lợi ích của người khác mà không mong đợi nhận lại điều gì.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã hành động một cách vị tha khi giúp đỡ bà lão gặp nạn.)
- (Cô ấy đã quyên góp toàn bộ tài sản thừa kế của mình cho từ thiện một cách vị tha.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to behave altruistically": cư xử vị tha.
- The scientist behaved altruistically by sharing his research without any credit. (Nhà khoa học đã cư xử vị tha bằng cách chia sẻ nghiên cứu của mình mà không nhận bất kỳ công lao nào.)
- "altruistically motivated": có động cơ vị tha.
- Her decision was altruistically motivated, aiming to benefit the community. (Quyết định của cô ấy có động cơ vị tha, nhằm mang lại lợi ích cho cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Altruistic (tính từ): vị tha, không ích kỷ.
- He is known for his altruistic nature. (Anh ấy nổi tiếng với bản tính vị tha.)
- Altruism (danh từ): lòng vị tha, chủ nghĩa vị tha.
- Altruism is a key value in many cultures. (Lòng vị tha là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Selflessly: một cách vô tư, không ích kỷ.
- She selflessly devoted her time to helping the poor. (Cô ấy vô tư dành thời gian để giúp đỡ người nghèo.)
- Unselfishly: một cách không ích kỷ.
- He unselfishly shared his food with the hungry. (Anh ấy không ích kỷ chia sẻ thức ăn của mình với người đói.)
Thành ngữ liên quan
- Put others first: đặt người khác lên hàng đầu.
- She always puts others first, acting altruistically in every situation. (Cô ấy luôn đặt người khác lên hàng đầu, hành động vị tha trong mọi tình huống.)
- Give without expecting return: cho đi mà không mong đợi nhận lại.
- To act altruistically means to give without expecting return. (Hành động vị tha có nghĩa là cho đi mà không mong đợi nhận lại.)