aluminate

Học thuật
Thân thiện
aluminate

L'aluminate est un composé chimique étudié en laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Aluminat: Một hợp chất hóa học chứa anion oxy nhôm, thườngmột muối hoặc ester của axit aluminic. Thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong hóa học vô cơ khoa học vật liệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aluminate de sodium est utilisé dans l'industrie. (Natri aluminat được sử dụng trong công nghiệp.)
    • La formation d'aluminate est une étape clé dans ce processus. (Sự hình thành aluminat là một bước then chốt trong quá trình này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aluminate de calcium": Canxi aluminat, một hợp chất quan trọng trong xi măng.
    • L'aluminate de calcium influence la prise du ciment. (Canxi aluminat ảnh hưởng đến quá trình đông kết của xi măng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alumine (n.f): Alumina, oxit nhôm (Al₂O₃), là tiền chất để tạo ra nhiều aluminat.
  • Aluminique (adj): Thuộc về nhôm hoặc aluminat.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp cho thuật ngữ hóa học chuyên ngành này. Có thể mô tả là "sel ou ester de l'acide aluminique" (muối hoặc ester của axit aluminic).
Lưu ý
  • "Aluminate" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc công nghiệp.
aluminate

L'aluminate est un composé chimique étudié en laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) aluminat