aluminium foil

aluminium foil

A cook wraps leftover food in aluminium foil.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy nhômmột loại kim loại mỏng được làm từ nhôm, thường được sử dụng để bọc thực phẩm, nấu nướng, hoặc bảo quản.

dụ sử dụng
  • ( ấy bọc thức ăn thừa trong giấy nhôm để giữ tươi.)
  • (Giấy nhôm thường được dùng để nướng hoặc rau củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wrapped in aluminium foil": được bọc trong giấy nhôm.
    • The chocolate bar was wrapped in aluminium foil. (Thanh --la được bọc trong giấy nhôm.)
  • "to use aluminium foil for insulation": dùng giấy nhôm để cách nhiệt.
    • Aluminium foil can be used for insulation in construction. (Giấy nhôm có thể được dùng để cách nhiệt trong xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminum foil (danh từ, biến thể chính tả Mỹ): giấy nhôm.
  • Tin foil (danh từ, lỗi thời): giấy thiếc (thường được dùng thay cho giấy nhôm trong quá khứ).
Từ đồng nghĩa
  • Giấy bạc: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt, thường chỉ giấy nhôm hoặc giấy thiếc.
  • Foil: kim loại mỏng (nói chung).
Các cụm từ liên quan
  • Aluminium foil roll: cuộn giấy nhôm.
    • Buy a new aluminium foil roll from the supermarket. (Mua một cuộn giấy nhôm mới từ siêu thị.)
  • Aluminium foil wrap: giấy nhôm dùng để bọc.
    • Use aluminium foil wrap to cover the dish before baking. (Dùng giấy nhôm để bọc món ăn trước khi nướng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "aluminium foil".

Từ gần giống