aluminium oxide
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhôm oxit: "aluminium oxide" là một hợp chất hóa học gồm nhôm và oxy, tồn tại trong tự nhiên dưới dạng corundum, một loại khoáng vật rất cứng.
- Dạng tinh thể: "aluminium oxide" cũng có thể chỉ các dạng tinh thể khác nhau của nhôm oxit, như hồng ngọc (ruby) hoặc lam ngọc (sapphire) khi có tạp chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Aluminium oxide is used in making abrasives and ceramics. (Nhôm oxit được dùng để chế tạo chất mài mòn và gốm sứ.)
- The hardness of aluminium oxide makes it ideal for cutting tools. (Độ cứng của nhôm oxit khiến nó trở nên lý tưởng cho các dụng cụ cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aluminium oxide layer": lớp nhôm oxit tự nhiên hình thành trên bề mặt nhôm, giúp chống ăn mòn.
- The aluminium oxide layer protects the metal from rust. (Lớp nhôm oxit bảo vệ kim loại khỏi bị gỉ sét.)
"Aluminium oxide in gemstones": nhôm oxit trong đá quý, tạo ra màu sắc đặc trưng.
- Rubies and sapphires are forms of aluminium oxide with trace elements. (Hồng ngọc và lam ngọc là các dạng của nhôm oxit có chứa nguyên tố vi lượng.)
Biến thể và từ gần giống
Alumina (n): tên gọi thông thường khác của nhôm oxit.
- Alumina is a key ingredient in the production of aluminum. (Alumina là thành phần chính trong sản xuất nhôm.)
Corundum (n): dạng tinh thể tự nhiên của nhôm oxit.
- Corundum is one of the hardest minerals on Earth. (Corundum là một trong những khoáng vật cứng nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
Aluminum oxide: cách viết tương tự trong tiếng Anh Mỹ.
- Aluminum oxide is used in industrial processes. (Nhôm oxit được sử dụng trong các quy trình công nghiệp.)
Alumina: tên gọi hóa học phổ biến.
- Alumina is refined from bauxite ore. (Alumina được tinh chế từ quặng bauxite.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "aluminium oxide" vì đây là danh từ hóa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aluminium oxide".