aluminize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mạ nhôm, phủ nhôm: "aluminize" hành động phủ một lớp nhôm lên bề mặt của một vật liệu khác (thường kim loại) để bảo vệ hoặc cải thiện tính chất của .
    • Mạ nhôm: Quá trình này thường được thực hiện trong công nghiệp để tăng khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt hoặc phản xạ ánh sáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The factory decided to aluminize the steel sheets to prevent rust. (Nhà máy quyết định mạ nhôm các tấm thép để chống gỉ.)
    • Engineers aluminize the telescope mirrors for better reflectivity. (Các kỹ sư mạ nhôm gương kính thiên văn để tăng khả năng phản xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to aluminize a surface": phủ nhôm một bề mặt.

    • The process to aluminize a metal surface involves heating and vapor deposition. (Quá trình phủ nhôm một bề mặt kim loại bao gồm gia nhiệt lắng đọng hơi.)
  • "aluminized steel": thép mạ nhôm.

    • Aluminized steel is commonly used in automotive exhaust systems. (Thép mạ nhôm thường được sử dụng trong hệ thống ống xả ô tô.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminization (danh từ): sự mạ nhôm, quá trình phủ nhôm.
    • The aluminization of the components improved their durability. (Sự mạ nhôm các bộ phận đã cải thiện độ bền của chúng.)
  • Aluminized (tính từ): đã được mạ nhôm.
    • The aluminized coating protects the metal from oxidation. (Lớp phủ đã mạ nhôm bảo vệ kim loại khỏi bị oxy hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Galvanize: mạ kẽm (tương tự nhưng dùng kẽm thay vì nhôm).
  • Plate: mạ (nói chung, có thể dùng cho nhiều kim loại).
  • Coat with aluminum: phủ nhôm (cụm từ mô tả, không phải động từ đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "aluminize".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "aluminize".
aluminize
A worker aluminizes a metal part in the factory.