aluminum business

aluminum business

The aluminum business supplies materials for modern construction.

Định nghĩa

Danh từ: "aluminum business" (ngành kinh doanh nhôm) chỉ tập hợp các nhà sản xuất nhôm, được xem như một nhóm ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực thương mại.

dụ sử dụng
  • (Ngành kinh doanh nhôm đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.)
  • (Các nhà đầu đang theo dõi chặt chẽ ngành kinh doanh nhôm do nhu cầu biến động.)
  • (Ngành kinh doanh nhôm bao gồm cả hoạt động khai thác tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the aluminum business": tham gia hoặc hoạt động trong ngành kinh doanh nhôm.

    • He has been in the aluminum business for over two decades. (Ông ấy đã tham gia ngành kinh doanh nhôm hơn hai thập kỷ.)
  • "the global aluminum business": ngành kinh doanh nhôm trên toàn cầu.

    • The global aluminum business is heavily influenced by trade policies. (Ngành kinh doanh nhôm toàn cầu bị ảnh hưởng nặng nề bởi các chính sách thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminum industry (ngành công nghiệp nhôm): thường đồng nghĩa với "aluminum business", nhưng nhấn mạnh khía cạnh sản xuất hơn thương mại.
  • Aluminum sector (lĩnh vực nhôm): một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm sản xuất, chế biến phân phối.
Từ đồng nghĩa
  • Aluminum trade: thương mại nhôm (nhấn mạnh hoạt động mua bán).
  • Aluminum manufacturing: sản xuất nhôm (tập trung vào quy trình chế tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get into the aluminum business: bắt đầu tham gia ngành kinh doanh nhôm.
    • Many startups are trying to get into the aluminum business. (Nhiều công ty khởi nghiệp đang cố gắng tham gia ngành kinh doanh nhôm.)
  • Exit the aluminum business: rời khỏi ngành kinh doanh nhôm.
    • The company decided to exit the aluminum business due to rising costs. (Công ty đã quyết định rời khỏi ngành kinh doanh nhôm do chi phí tăng cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "The backbone of the aluminum business": trụ cột của ngành kinh doanh nhôm (ám chỉ yếu tố quan trọng nhất).
    • Recycling is often considered the backbone of the aluminum business. (Tái chế thường được coi trụ cột của ngành kinh doanh nhôm.)