aluminum foil

aluminum foil

She wraps the leftover sandwich in aluminum foil.

Định nghĩa

Danh từ: Giấy nhôm (một loại kim loại mỏng được làm từ nhôm, thường được dùng trong bếp để bọc thực phẩm hoặc nấu nướng).

dụ sử dụng
  • ( ấy bọc thức ăn thừa bằng giấy nhôm để giữ tươi.)
  • (Nướng trên giấy nhôm giúp tránh bị dính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to line with aluminum foil": lót bằng giấy nhôm (dùng để chống dính hoặc giữ nhiệt).

    • Line the baking tray with aluminum foil before roasting vegetables. (Lót khay nướng bằng giấy nhôm trước khi rang rau củ.)
  • "to cover with aluminum foil": phủ bằng giấy nhôm (để bảo quản hoặc nấu chín đều).

    • Cover the dish with aluminum foil and bake for 30 minutes. (Phủ món ăn bằng giấy nhôm nướng trong 30 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Foil (n): kim loại mỏng (dạng chung, không nhất thiết làm từ nhôm).
    • Tin foil (giấy thiếc) từ , thường được dùng thay cho aluminum foil.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy bạc: từ thông dụng trong tiếng Việt, chỉ nhôm mỏng dùng trong bếp.
  • nhôm: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Aluminum foil wrap: giấy nhôm cuộn (dạng sản phẩm bán sẵn).
    • Buy a roll of aluminum foil wrap for the kitchen. (Mua một cuộn giấy nhôm cho nhà bếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth the aluminum foil it's wrapped in: (không phổ biến) dùng để chỉ thứ đógiá trị, nhưng thường được nói là .

Từ gần giống