aluminum hydroxide

aluminum hydroxide

A scientist adds aluminum hydroxide powder to a beaker of liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhôm hydroxit: Một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, công thức Al(OH)₃. Trong tự nhiên, xuất hiện dưới dạng khoáng vật gibbsite. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong y học như một chất kháng axit để trung hòa axit dạ dày, trong công nghiệp để sản xuất nhôm kim loại, chất chống cháy, xử lý nước.
dụ sử dụng
  • (Nhôm hydroxit thường được sử dụng trong thuốc kháng axit để giảm chứngnóng.)
  • (Khoáng vật gibbsite một dạng tự nhiên của nhôm hydroxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aluminum hydroxide gel": Gel nhôm hydroxit, một dạng bào chế thường dùng trong dược phẩm.

    • The doctor prescribed an aluminum hydroxide gel to treat the patient's gastritis. (Bác sĩ đã đơn gel nhôm hydroxit để điều trị viêm dạ dày cho bệnh nhân.)
  • "Amphoteric nature of aluminum hydroxide": Tính chất lưỡng tính của nhôm hydroxit, nghĩa có thể phản ứng với cả axit bazơ.

    • Due to its amphoteric nature, aluminum hydroxide can react with both hydrochloric acid and sodium hydroxide. (Do tính lưỡng tính, nhôm hydroxit có thể phản ứng với cả axit clohydric natri hydroxit.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminum oxide (n): Nhôm oxit (Al₂O₃), một hợp chất khác của nhôm, thường được gọi là alumina.

    • Aluminum oxide is used in the production of aluminum metal. (Nhôm oxit được sử dụng trong sản xuất nhôm kim loại.)
  • Aluminum (n): Nhôm, nguyên tố kim loại.

    • Aluminum is a lightweight metal used in many industries. (Nhôm một kim loại nhẹ được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gibbsite (n): Gibbsite, tên khoáng vật tự nhiên của nhôm hydroxit.

    • Gibbsite is a key ore of aluminum. (Gibbsite một quặng quan trọng của nhôm.)
  • Alumina trihydrate (n): Nhôm trihydrat, một tên gọi khác của nhôm hydroxit trong công nghiệp.

    • Alumina trihydrate is used as a flame retardant in plastics. (Nhôm trihydrat được sử dụng làm chất chống cháy trong nhựa.)
Các cụm từ liên quan
  • Aluminum hydroxide suspension: Hỗn dịch nhôm hydroxit, dạng lỏng của hợp chất này.

    • The pharmacist prepared an aluminum hydroxide suspension for the patient. (Dược sĩ đã pha chế một hỗn dịch nhôm hydroxit cho bệnh nhân.)
  • Aluminum hydroxide gel: Gel nhôm hydroxit, dạng bào chế phổ biến.

    • The antacid contains aluminum hydroxide gel to neutralize stomach acid. (Thuốc kháng axit chứa gel nhôm hydroxit để trung hòa axit dạ dày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aluminum hydroxide".

Từ gần giống