alundum

alundum

A scientist examines a sample of alundum under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Alundum một chất liệu nhân tạo được tạo ra từ quá trình nung chảy alumina (ô-xít nhôm). độ cứng rất cao thường được sử dụng làm vật liệu mài mòn hoặc trong các ứng dụng chịu nhiệt.
dụ sử dụng
  • (Phòng thí nghiệm sử dụng chén nung bằng alundum cho các thí nghiệm nhiệt độ cao.)
  • (Alundum thường được tìm thấy trong đá mài giấy nhám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Alundum thường được dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ luyện kim khả năng chịu nhiệt chống mài mòn.
    • The furnace lining made of alundum can withstand extreme temperatures. (Lớp lót làm bằng alundum có thể chịu được nhiệt độ cực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Alundum một từ chuyên ngành, không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Alumina (danh từ): ô-xít nhôm, nguyên liệu chính để sản xuất alundum.
      • Alumina is a white powder used to produce alundum. (Alumina bột trắng dùng để sản xuất alundum.)
Từ đồng nghĩa
  • Fused alumina: alumina nung chảy, một tên gọi khác của alundum.
  • Corundum: một dạng tinh thể tự nhiên của alumina, nhưng alundum phiên bản nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "alundum" đây danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "alundum" đây thuật ngữ kỹ thuật.