alundum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Alundum là một chất liệu nhân tạo được tạo ra từ quá trình nung chảy alumina (ô-xít nhôm). Nó có độ cứng rất cao và thường được sử dụng làm vật liệu mài mòn hoặc trong các ứng dụng chịu nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng thí nghiệm sử dụng chén nung bằng alundum cho các thí nghiệm nhiệt độ cao.)
- (Alundum thường được tìm thấy trong đá mài và giấy nhám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Alundum thường được dùng trong ngành công nghiệp gốm sứ và luyện kim vì khả năng chịu nhiệt và chống mài mòn.
- The furnace lining made of alundum can withstand extreme temperatures. (Lớp lót lò làm bằng alundum có thể chịu được nhiệt độ cực cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Alundum là một từ chuyên ngành, không có biến thể phổ biến. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- Alumina (danh từ): ô-xít nhôm, nguyên liệu chính để sản xuất alundum.
- Alumina is a white powder used to produce alundum. (Alumina là bột trắng dùng để sản xuất alundum.)
Từ đồng nghĩa
- Fused alumina: alumina nung chảy, một tên gọi khác của alundum.
- Corundum: một dạng tinh thể tự nhiên của alumina, nhưng alundum là phiên bản nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "alundum" vì đây là danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "alundum" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.