alunifère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có phèn, chứa phèn: "Alunifère" là một tính từ mô tả một vật thể, thường là đất đá hoặc nước, có chứa phèn (muối sunfat của nhôm và kali).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette source est alunifère. (Nguồn nước này có phèn.)
- On trouve des sols alunifères dans cette région. (Người ta tìm thấy những vùng đất có phèn ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, hóa học hoặc nông nghiệp để mô tả thành phần của đất, đá hoặc nước.
- L'analyse a confirmé que la couche géologique était alunifère. (Phân tích đã xác nhận lớp địa chất có chứa phèn.)
Biến thể và từ gần giống
- Alun (danh từ giống đực): phèn.
- Alunage (danh từ giống đực): sự xử lý bằng phèn.
- Aluneux, alunique (tính từ): thuộc về phèn, có tính chất phèn.
Từ đồng nghĩa
- Contenant de l'alun: có chứa phèn.
- Riche en alun: giàu phèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- có phèn
- Roche alunifèređá có phèn