alunifère

Học thuật
Thân thiện
alunifère

Cette roche alunifère présente des cristaux blancs et jaunes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phèn, chứa phèn: "Alunifère" là một tính từ mô tả một vật thể, thườngđất đá hoặc nước, chứa phèn (muối sunfat của nhôm kali).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette source est alunifère. (Nguồn nước này phèn.)
    • On trouve des sols alunifères dans cette région. (Người ta tìm thấy những vùng đất phènkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như địa chất học, hóa học hoặc nông nghiệp để mô tả thành phần của đất, đá hoặc nước.
    • L'analyse a confirmé que la couche géologique était alunifère. (Phân tích đã xác nhận lớp địa chất chứa phèn.)
Biến thể từ gần giống
  • Alun (danh từ giống đực): phèn.
  • Alunage (danh từ giống đực): sự xửbằng phèn.
  • Aluneux, alunique (tính từ): thuộc về phèn, tính chất phèn.
Từ đồng nghĩa
  • Contenant de l'alun: chứa phèn.
  • Riche en alun: giàu phèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
alunifère

Cette roche alunifère présente des cristaux blancs et jaunes.

tính từ
  1. phèn
    • Roche alunifère
      đá phèn