alveolar bed

alveolar bed

The diagram shows a cross-section of the alveolar bed.

Định nghĩa

Danh từ: Giường phế nang phổi chứa dày đặc các phế nang (túi khí nhỏ), nơi diễn ra quá trình trao đổi khí giữa không khí máu.

dụ sử dụng
  • (Giường phế nang rất cần thiết cho quá trình trao đổi oxy trong phổi.)
  • (Tổn thương giường phế nang có thể dẫn đến suy hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alveolar bed of the lungs": giường phế nang của phổi, thường được nhắc đến trong giải phẫu học sinh lý học.
    • The alveolar bed of the lungs is highly vascularized to facilitate gas exchange. (Giường phế nang của phổi nhiều mạch máu để hỗ trợ trao đổi khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Alveolar (tính từ): thuộc về phế nang.
    • Alveolar cells line the alveoli. (Các tế bào phế nang lót trong các phế nang.)
  • Alveolus (danh từ, số nhiều: ): phế nangmột túi khí nhỏ trong phổi.
    • Each alveolus is surrounded by capillaries. (Mỗi phế nang được bao quanh bởi các mao mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary bed: giường phổi (thường dùng trong ngữ cảnh tuần hoàn máu).
  • Lung parenchyma: nhu phổi ( chức năng của phổi, bao gồm phế nang).
Các cụm từ liên quan
  • Alveolar bed structure: cấu trúc giường phế nang.
  • Alveolar bed capacity: dung tích giường phế nang (lượng máu hoặc không khí giường phế nang có thể chứa).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này do tính chuyên ngành y học.