alveolar process

alveolar process

The dentist points to the patient's alveolar process on the dental x-ray.

Định nghĩa

Danh từ: Mào xương ổ răngMột gờ xương nằmhàm trên hàm dưới, tạo thành đường viền chứa các hốc (ổ) để giữ chân răng.

dụ sử dụng
  • (Mào xương ổ răng rất cần thiết để nâng đỡ răng trong hàm.)
  • (Sau khi nhổ răng, mào xương ổ răng có thể teo dần theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alveolar process resorption": Sự tiêu xương của mào xương ổ răng, thường xảy ra sau khi mất răng.

    • Alveolar process resorption can affect the fit of dentures. (Sự tiêu xương của mào xương ổ răng có thể ảnh hưởng đến độ vừa vặn của răng giả.)
  • "alveolar process fracture": Gãy mào xương ổ răng, thường gặp trong chấn thương vùng hàm.

    • A direct blow to the face can cause an alveolar process fracture. (Một đánh trực tiếp vào mặt có thể gây gãy mào xương ổ răng.)
Biến thể từ gần giống
  • Alveolar (tính từ): thuộc về ổ răng hoặc mào xương ổ răng.

    • Alveolar bone is the bone surrounding the tooth roots. (Xương ổ răng xương bao quanh chân răng.)
  • Process (danh từ): mào, lồi xương (trong giải phẫu học).

    • The mastoid process is a bony projection behind the ear. (Mào chũm một lồi xương phía sau tai.)
Từ đồng nghĩa
  • Alveolar bone: xương ổ răng (thường dùng để chỉ xương trong mào xương ổ răng).
  • Alveolar ridge: gờ ổ răng (thuật ngữ ít chính xác hơn, thường dùng trong nha khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "alveolar process".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với thuật ngữ này.