alveolar resorption
The dentist explained that alveolar resorption can occur after a tooth is extracted.
Định nghĩa
Danh từ: Alveolar resorption là quá trình tiêu xương ổ răng, tức là sự mất mô xương trong ổ răng (phần xương hàm nâng đỡ chân răng). Hiện tượng này thường xảy ra do các bệnh lý nha chu (như viêm nha chu) hoặc sau khi nhổ răng, dẫn đến sự suy giảm thể tích và chiều cao của xương ổ răng.
Ví dụ sử dụng
- (Tiêu xương ổ răng có thể dẫn đến mất răng nếu không được điều trị kịp thời.)
- (Nha sĩ giải thích rằng tiêu xương ổ răng thường gặp ở bệnh nhân bị bệnh nướu răng nghiêm trọng.)
- (Sau khi nhổ răng, tiêu xương ổ răng xảy ra dần dần trong vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alveolar resorption rate": tốc độ tiêu xương ổ răng, thường được đo lường trong nghiên cứu nha khoa.
- The alveolar resorption rate varies depending on the patient's age and overall health. (Tốc độ tiêu xương ổ răng thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi và sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.)
- "Post-extraction alveolar resorption": tiêu xương ổ răng sau nhổ răng, một hiện tượng phổ biến cần được quản lý để chuẩn bị cho cấy ghép implant.
- Post-extraction alveolar resorption can be minimized by using bone grafting techniques. (Tiêu xương ổ răng sau nhổ răng có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng kỹ thuật ghép xương.)
Biến thể và từ gần giống
- Alveolar bone resorption (n): tiêu xương ổ răng (cùng nghĩa với "alveolar resorption").
- Resorption (n): sự tiêu, sự hấp thụ lại (dùng trong y học để chỉ quá trình mất mô).
- Alveolar (adj): thuộc về ổ răng.
- Bone resorption (n): sự tiêu xương (thuật ngữ rộng hơn, chỉ mất xương nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Wasting of the bony socket (cụm từ mô tả): sự hao mòn ổ xương (dùng trong ngữ cảnh giải phẫu).
- Alveolar bone loss (n): mất xương ổ răng (thường dùng trong lâm sàng).
Các cụm từ liên quan
- To undergo alveolar resorption: trải qua quá trình tiêu xương ổ răng.
- The patient's jaw underwent significant alveolar resorption after multiple extractions. (Hàm của bệnh nhân đã trải qua quá trình tiêu xương ổ răng đáng kể sau nhiều lần nhổ răng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến, vì "alveolar resorption" là thuật ngữ chuyên ngành y khoa.