alveolitis
Định nghĩa
Danh từ: Viêm phế nang hoặc viêm ổ răng.
- Y học (Phổi): Tình trạng viêm các phế nang (túi khí nhỏ) trong phổi, thường do hít phải bụi hữu cơ hoặc hóa chất. Nếu tiếp xúc nhiều lần, bệnh có thể trở thành mãn tính.
- Nha khoa: Tình trạng viêm ổ răng (hốc xương nơi chân răng nằm), thường xảy ra sau khi nhổ răng khi cục máu đông không hình thành hoặc bị bong ra.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa phổi:
- Alveolitis caused by inhaling mold spores can lead to chronic lung disease. (Viêm phế nang do hít phải bào tử nấm mốc có thể dẫn đến bệnh phổi mãn tính.)
Nghĩa nha khoa:
- After the tooth extraction, the patient developed alveolitis due to a dry socket. (Sau khi nhổ răng, bệnh nhân bị viêm ổ răng do hốc răng khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
Alveolitis fibrosans (viêm phế nang xơ hóa): Một dạng viêm phế nang mãn tính dẫn đến xơ hóa mô phổi.
- Idiopathic pulmonary fibrosis is a severe form of fibrosing alveolitis. (Xơ hóa phổi vô căn là một dạng viêm phế nang xơ hóa nghiêm trọng.)
Alveolitis sicca dolorosa (viêm ổ răng khô đau): Thuật ngữ nha khoa cho tình trạng đau do mất cục máu đông sau nhổ răng.
- The dentist treated the patient's alveolitis sicca dolorosa with a medicated dressing. (Nha sĩ đã điều trị viêm ổ răng khô đau cho bệnh nhân bằng băng gạc có thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
Alveolar (tính từ): thuộc về phế nang hoặc ổ răng.
- Alveolar bone supports the teeth. (Xương ổ răng nâng đỡ răng.)
Alveolus (danh từ số ít): phế nang hoặc ổ răng.
- Each alveolus is surrounded by capillaries. (Mỗi phế nang được bao quanh bởi các mao mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Viêm phế nang (pneumonitis): viêm mô phổi nói chung, nhưng thường dùng đồng nghĩa với viêm phế nang trong ngữ cảnh hít bụi.
- Viêm ổ răng khô (dry socket): thuật ngữ thông thường cho viêm ổ răng sau nhổ răng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "alveolitis".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alveolitis".