alzheimer's
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh Alzheimer: Là một dạng sa sút trí tuệ tiến triển, thường bắt đầu ở độ tuổi 40 hoặc 50. Triệu chứng đầu tiên là suy giảm trí nhớ, sau đó là suy giảm khả năng suy nghĩ và lời nói, cuối cùng dẫn đến tình trạng hoàn toàn bất lực. Bệnh này tương tự như chứng sa sút trí tuệ ở người già nhưng khởi phát sớm hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi được chẩn đoán mắc bệnh Alzheimer vào năm ngoái.)
- (Bệnh Alzheimer ảnh hưởng đến trí nhớ và các chức năng nhận thức theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Alzheimer's disease": Cách gọi đầy đủ của bệnh Alzheimer, thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa.
- Alzheimer's disease is the most common cause of dementia. (Bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra chứng sa sút trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Alzheimer (tên riêng): Tên của bác sĩ Alois Alzheimer, người đầu tiên mô tả căn bệnh này.
- Alzheimer's patient (cụm danh từ): Bệnh nhân Alzheimer.
- Alzheimer's patients require special care and support. (Bệnh nhân Alzheimer cần được chăm sóc và hỗ trợ đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Dementia (sa sút trí tuệ): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm Alzheimer và các dạng khác.
- Presenile dementia (sa sút trí tuệ tiền lão): Dạng sa sút trí tuệ khởi phát sớm, mà Alzheimer là một ví dụ điển hình.
Các cụm từ liên quan
- Early-onset Alzheimer's: Alzheimer khởi phát sớm (trước 65 tuổi).
- Early-onset Alzheimer's is rare but can affect people in their 40s. (Alzheimer khởi phát sớm hiếm gặp nhưng có thể ảnh hưởng đến người ở độ tuổi 40.)
- Late-onset Alzheimer's: Alzheimer khởi phát muộn (sau 65 tuổi).
- Most cases of Alzheimer's are late-onset. (Hầu hết các trường hợp Alzheimer đều khởi phát muộn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Alzheimer's", nhưng cụm từ sau thường được dùng: - "To have Alzheimer's": Mắc bệnh Alzheimer. - He has Alzheimer's and needs constant supervision. (Ông ấy mắc bệnh Alzheimer và cần được giám sát liên tục.)