alzheimer's disease
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh Alzheimer: Một dạng mất trí nhớ tiến triển, thường bắt đầu ở độ tuổi 40 hoặc 50, khác với chứng mất trí nhớ do tuổi già. Triệu chứng đầu tiên là suy giảm trí nhớ, sau đó là suy giảm khả năng tư duy và lời nói, và cuối cùng dẫn đến tình trạng hoàn toàn bất lực.
Ví dụ sử dụng
- (Bà tôi được chẩn đoán mắc bệnh Alzheimer vào năm ngoái.)
- (Bệnh Alzheimer ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"early-onset Alzheimer's disease": bệnh Alzheimer khởi phát sớm (trước 65 tuổi).
- Early-onset Alzheimer's disease is relatively rare but devastating. (Bệnh Alzheimer khởi phát sớm tương đối hiếm gặp nhưng gây tàn phá nặng nề.)
"Alzheimer's disease research": nghiên cứu về bệnh Alzheimer.
- Funding for Alzheimer's disease research has increased significantly. (Kinh phí cho nghiên cứu bệnh Alzheimer đã tăng lên đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
Alzheimer (danh từ, viết tắt): chỉ bệnh Alzheimer.
- He is suffering from Alzheimer. (Ông ấy đang mắc bệnh Alzheimer.)
Alzheimer's (danh từ, dạng rút gọn): thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- She has Alzheimer's. (Cô ấy bị bệnh Alzheimer.)
Từ đồng nghĩa
- Dementia (danh từ): chứng mất trí nhớ (nói chung, bao gồm nhiều loại, trong đó Alzheimer là một dạng phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có.
Thành ngữ liên quan
- Không có.