alésage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự doa, sự tiện trong: Chỉ hành động gia công cơ khí để mở rộng, làm nhẵn hoặc đạt kích thước chính xác cho lỗ của một chi tiết, thường bằng dụng cụ gọi là mũi doa.
- Đường kính trong: Kích thước bên trong, hoặc lỗ đã được gia công, của một chi tiết hình trụ rỗng (như xi lanh).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'alésage de ce cylindre doit être très précis. (Việc doa cái xi lanh này phải rất chính xác.)
- L'alésage du cylindre moteur est de 80 mm. (Đường kính trong của xi lanh động cơ là 80 mm.)
- Cette opération d'usinage est un alésage. (Thao tác gia công này là một sự doa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alésage de précision": sự doa chính xác.
- Cette pièce nécessite un alésage de précision. (Chi tiết này đòi hỏi một sự doa chính xác.)
"Machine à aléser" hoặc "Aléseuse": máy doa.
- L'opérateur utilise une aléseuse pour cet alésage. (Người vận hành sử dụng một máy doa cho công việc doa này.)
Biến thể và từ liên quan
Aléser (động từ): doa, tiện trong.
- Il faut aléser ce trou pour qu'il soit parfaitement lisse. (Cần phải doa cái lỗ này để nó trở nên hoàn toàn nhẵn.)
Aléseur (danh từ giống đực): thợ doa, người vận hành máy doa.
- Aléseuse (danh từ giống cái): máy doa.
Từ đồng nghĩa
- Forage d'ajustage: khoan điều chỉnh (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể).
- Diamètre intérieur: đường kính trong (cho nghĩa "đường kính trong").
Cụm từ liên quan
"Jauge d'alésage": căn lá doa, dụng cụ đo lỗ doa.
- Le contrôleur vérifie l'alésage avec une jauge d'alésage. (Người kiểm tra dùng căn lá doa để kiểm tra lỗ doa.)
"Alésage conique": lỗ doa côn.
- La pièce comporte un alésage conique pour le montage. (Chi tiết có một lỗ doa côn để lắp ráp.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự doa, sự tiện trong
- Alésage d'un cylindređường kính trong của xilanh