amèrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cay đắng, một cách đau khổ: Diễn tả một hành động hoặc cảm xúc với sự chua chát, đau buồn hoặc oán hận sâu sắc.
- Rất, hết sức, vô cùng: Nhấn mạnh mức độ cao của một cảm xúc hoặc trạng thái, thường là tiêu cực như hối tiếc hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle a pleuré amèrement après la dispute. (Cô ấy đã khóc một cách cay đắng sau cuộc cãi vã.)
- Il a regretté amèrement sa décision impulsive. (Anh ấy rất hối tiếc về quyết định bốc đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"rire amèrement": cười một cách chua chát, gượng gạo.
- Face à l'échec, il a seulement pu rire amèrement. (Đối mặt với thất bại, anh ta chỉ có thể cười một cách chua chát.)
"se souvenir amèrement": nhớ lại một cách đau buồn, cay đắng.
- Elle se souvient amèrement de cette période difficile. (Cô ấy nhớ lại một cách đau buồn về giai đoạn khó khăn đó.)
Biến thể và từ gần giống
Amer, amère (tính từ): có vị đắng; (nghĩa bóng) cay đắng, chua chát.
- Un café amer. (Một ly cà phê đắng.)
- Une défaite amère. (Một thất bại cay đắng.)
Amertume (danh từ): vị đắng; nỗi cay đắng, sự chua chát.
- L'amertume d'un médicament. (Vị đắng của thuốc.)
- Parler avec amertume. (Nói với sự cay đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Douloureusement: một cách đau đớn, đau khổ.
- Âprement: một cách gay gắt, quyết liệt (có thể mang sắc thái cay đắng).
- Vivement: một cách mãnh liệt, sâu sắc (nhấn mạnh mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là phó từ. Các cụm động từ thường đi kèm với "amèrement" đã được trình bày trong phần 'Ví dụ' và 'Cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
"Pleurer des larmes amères": khóc những giọt nước mắt cay đắng, khóc vì đau khổ tột cùng.
- Elle a pleuré des larmes amères en apprenant la nouvelle. (Cô ấy đã khóc những giọt nước mắt cay đắng khi nghe tin.)
"Goûter à l'amertume de...": nếm trải sự cay đắng của...
- Il a goûté à l'amertume de l'échec. (Anh ta đã nếm trải sự cay đắng của thất bại.)
phó từ
- cay đắng, đau khổ
- Se plaindre amèrementcay đắng mà phàn nàn
- rất, hết sức
- Regretter amèrementrất tiếc