amèrement

Học thuật
Thân thiện
amèrement

Il regrette amèrement d'avoir perdu son livre préféré.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cay đắng, một cách đau khổ: Diễn tả một hành động hoặc cảm xúc với sự chua chát, đau buồn hoặc oán hận sâu sắc.
    • Rất, hết sức, vô cùng: Nhấn mạnh mức độ cao của một cảm xúc hoặc trạng thái, thườngtiêu cực như hối tiếc hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle a pleuré amèrement après la dispute. ( ấy đã khóc một cách cay đắng sau cuộc cãi vã.)
    • Il a regretté amèrement sa décision impulsive. (Anh ấy rất hối tiếc về quyết định bốc đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rire amèrement": cười một cách chua chát, gượng gạo.

    • Face à l'échec, il a seulement pu rire amèrement. (Đối mặt với thất bại, anh ta chỉ có thể cười một cách chua chát.)
  • "se souvenir amèrement": nhớ lại một cách đau buồn, cay đắng.

    • Elle se souvient amèrement de cette période difficile. ( ấy nhớ lại một cách đau buồn về giai đoạn khó khăn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Amer, amère (tính từ): có vị đắng; (nghĩa bóng) cay đắng, chua chát.

    • Un café amer. (Một ly phê đắng.)
    • Une défaite amère. (Một thất bại cay đắng.)
  • Amertume (danh từ): vị đắng; nỗi cay đắng, sự chua chát.

    • L'amertume d'un médicament. (Vị đắng của thuốc.)
    • Parler avec amertume. (Nói với sự cay đắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Douloureusement: một cách đau đớn, đau khổ.
  • Âprement: một cách gay gắt, quyết liệt (có thể mang sắc thái cay đắng).
  • Vivement: một cách mãnh liệt, sâu sắc (nhấn mạnh mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Các cụm động từ thường đi kèm với "amèrement" đã được trình bày trong phần 'Ví dụ' 'Cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Pleurer des larmes amères": khóc những giọt nước mắt cay đắng, khóc đau khổ tột cùng.

    • Elle a pleuré des larmes amères en apprenant la nouvelle. ( ấy đã khóc những giọt nước mắt cay đắng khi nghe tin.)
  • "Goûter à l'amertume de...": nếm trải sự cay đắng của...

    • Il a goûté à l'amertume de l'échec. (Anh ta đã nếm trải sự cay đắng của thất bại.)
amèrement

Il regrette amèrement d'avoir perdu son livre préféré.

phó từ
  1. cay đắng, đau khổ
    • Se plaindre amèrement
      cay đắng phàn nàn
  2. rất, hết sức
    • Regretter amèrement
      rất tiếc