amadavat
Danh từ: Chim amadavat (còn gọi là chim mỏ đỏ, chim hồng tước châu Á) là một loài chim thuộc họ dệt (weaverbird) có nguồn gốc từ châu Á, thường được nuôi làm chim cảnh trong lồng. Loài chim này nổi bật với bộ lông màu đỏ tươi hoặc hồng, đặc biệt ở chim trống, và thường được ưa chuộng vì vẻ ngoài sặc sỡ và tiếng hót nhẹ nhàng.
- (Bird keepers often keep amadavat in cages because of its beauty.)
- (Amadavat is a small, easy-to-care-for bird suitable for beginners.)
"Amadavat" thường được dùng trong ngữ cảnh về chim cảnh hoặc sinh học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong các cửa hàng chim cảnh, amadavat được bán với giá rất phải chăng. (In pet bird stores, amadavat is sold at a very affordable price.)
"To keep amadavat": nuôi chim amadavat.
- Nhiều người yêu chim thích nuôi amadavat vì chúng dễ sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt. (Many bird lovers enjoy keeping amadavat because they breed easily in captivity.)
Avadavat (cách viết khác của amadavat): cùng nghĩa, chỉ loài chim này.
- Avadavat cũng được gọi là chim mỏ đỏ. (Avadavat is also called the red-billed bird.)
Weaverbird (n): chim dệt, họ chim bao gồm amadavat.
- Amadavat thuộc họ weaverbird, nổi tiếng với khả năng xây tổ tinh xảo. (Amadavat belongs to the weaverbird family, known for its intricate nest-building.)
Chim mỏ đỏ: tên gọi phổ biến khác của amadavat, dựa trên đặc điểm mỏ màu đỏ.
- Chim mỏ đỏ thường được nuôi làm cảnh ở Việt Nam. (The red-billed bird is often kept as a pet in Vietnam.)
Chim hồng tước châu Á: tên gọi mô tả màu sắc và nguồn gốc.
- Chim hồng tước châu Á có bộ lông rực rỡ. (The Asian red avadavat has vibrant plumage.)
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "amadavat".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "amadavat".