amaigrissant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm gầy đi, làm sút cân: Dùng để mô tả một thứ gì đó có tác dụng hoặc mục đích làm giảm trọng lượng cơ thể.
- Danh từ giống đực:
- Thuốc giúp cho gầy đi, thuốc làm sút cân: Chỉ một loại sản phẩm, thường là thuốc, có công dụng giảm cân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce régime est très amaigrissant. (Chế độ ăn kiêng này rất có tác dụng làm sút cân.)
- Elle cherche une crème amaigrissante pour le ventre. (Cô ấy đang tìm một loại kem làm thon gọn vùng bụng.)
- Danh từ giống đực:
- Il a pris un amaigrissant sans consulter son médecin. (Anh ấy đã uống thuốc giảm cân mà không hỏi ý kiến bác sĩ.)
- Méfiez-vous des amaigrissants vendus sur internet. (Hãy thận trọng với các loại thuốc giảm cân được bán trên mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "effet amaigrissant": hiệu quả làm gầy, tác dụng giảm cân.
- Ce sport a un effet amaigrissant remarquable. (Môn thể thao này có tác dụng giảm cân đáng kể.)
- "cure amaigrissante": liệu trình giảm cân.
- Elle suit une cure amaigrissante dans un centre spécialisé. (Cô ấy đang theo một liệu trình giảm cân tại một trung tâm chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Amaigrissement (danh từ giống đực): sự sụt cân, sự gầy đi.
- L'amaigrissement peut être un symptôme de maladie. (Sự sụt cân có thể là một triệu chứng của bệnh.)
- Maigrir (động từ): gầy đi, sút cân.
- Elle veut maigrir avant l'été. (Cô ấy muốn giảm cân trước mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Pour perdre du poids (cụm từ): để giảm cân (dùng cho tính từ).
- Produit minceur (danh từ): sản phẩm làm thon gọn (dùng cho danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ này.)
tính từ
- làm gầy đi
- Régime amaigrissantchế độ ăn uống làm gầy người đi
danh từ giống đực
- thuốc giúp cho gầy đi