amanita caesarea

amanita caesarea

A forager carefully picks a bright orange amanita caesarea from the forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nấm ăn được: "Amanita caesarea" một loại nấm hoang dã có thể ăn được, phân bố rộng rãi, hình dạng giống với nấm ruồi (Amanita muscaria). Nấm này thường màu sắc nổi bật, như đỏ cam hoặc vàng, được coi một món ngon trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The amanita caesarea is a prized edible mushroom in many European cuisines. (Nấm amanita caesarea một loại nấm ăn được quý giá trong nhiều nền ẩm thực châu Âu.)
    • Foraging for amanita caesarea requires careful identification to avoid poisonous look-alikes. (Việc hái nấm amanita caesarea đòi hỏi phải xác định cẩn thận để tránh nhầm lẫn với các loại nấm độc hình dạng tương tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to distinguish amanita caesarea from other species": phân biệt nấm amanita caesarea với các loài khác.
    • Experienced foragers can distinguish amanita caesarea from its toxic relatives by its orange cap and yellow gills. (Những người hái nấm kinh nghiệm có thể phân biệt nấm amanita caesarea với các họ hàng độc hại của nhờ nấm màu cam mang nấm màu vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caesar's mushroom (n): tên gọi phổ biến khác của amanita caesarea, thường được dùng trong tiếng Anh.
    • Caesar's mushroom is highly sought after by chefs. (Nấm Caesar được các đầu bếp săn lùng nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Edible mushroom: nấm ăn được (chỉ chung các loại nấm có thể tiêu thụ).
  • Wild mushroom: nấm hoang dã (nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan