amanita verna
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại nấm độc: Amanita verna là một loài nấm thuộc chi Amanita, có hình dạng tương tự như Amanita phalloides (nấm tử thần). Nó thường được gọi là "nấm trắng tử thần" hoặc "nấm mùa xuân" do màu sắc trắng đặc trưng và thời điểm mọc vào mùa xuân. Loại nấm này cực kỳ độc, chứa amatoxin gây tổn thương gan và thận nghiêm trọng, thậm chí tử vong nếu ăn phải.
Ví dụ sử dụng
- (Amanita verna là một loại nấm cực độc thường bị nhầm lẫn với các loài nấm ăn được.)
- (Các độc tố trong amanita verna có thể gây suy gan trong vòng vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"amanita verna poisoning": ngộ độc do ăn phải nấm amanita verna.
- Symptoms of amanita verna poisoning include vomiting, diarrhea, and jaundice. (Các triệu chứng ngộ độc amanita verna bao gồm nôn mửa, tiêu chảy và vàng da.)
"amanita verna vs. amanita phalloides": so sánh giữa hai loài nấm độc tương tự.
- Amanita verna is often smaller and whiter than amanita phalloides. (Amanita verna thường nhỏ hơn và trắng hơn so với amanita phalloides.)
Biến thể và từ gần giống
- Amanita (danh từ): chi nấm bao gồm nhiều loài độc và ăn được.
- The genus Amanita includes both edible and deadly poisonous species. (Chi Amanita bao gồm cả loài ăn được và loài cực độc.)
- Amanita phalloides (danh từ): nấm tử thần, một loài nấm độc khác cùng chi.
- Amanita phalloides is responsible for most mushroom poisoning deaths worldwide. (Amanita phalloides là nguyên nhân gây ra hầu hết các ca tử vong do ngộ độc nấm trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Destroying angel: tên gọi chung cho các loài nấm độc màu trắng thuộc chi Amanita, bao gồm cả .
- The destroying angel is a common name for several toxic Amanita species. (Destroying angel là tên gọi chung cho một số loài Amanita độc hại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look like: trông giống như (dùng để so sánh nấm độc với nấm ăn được).
- Amanita verna looks like edible mushrooms, making it dangerous. (Amanita verna trông giống nấm ăn được, khiến nó trở nên nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)