amaranth family

amaranth family

The botanist examines a flowering plant from the amaranth family.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Dền (tên khoa học: Amaranthaceae) một họ thực vật hoa, bao gồm các loài thảo mộc cây bụi, phân bố rộng khắp trên toàn cầu (cosmopolitan). Họ này nổi bật với các loài như rau dền, cỏ dền, một số loài cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Họ Dền bao gồm nhiều loài cỏ dại cây thực phẩm phổ biến.)
  • (Rau chân vịt không phải thành viên của họ Dền, nhưng thường bị nhầm lẫn với họ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the amaranth family": thuộc về họ Dền.

    • Quinoa belongs to the amaranth family. (Hạt diêm mạch thuộc họ Dền.)
  • "a member of the amaranth family": một thành viên của họ Dền.

    • Amaranth grain is a member of the amaranth family. (Hạt dền một thành viên của họ Dền.)
Biến thể từ gần giống
  • Amaranth (n): cây dền (thường chỉ các loài trong họ Dền, đặc biệt loài cho hạt ăn được).

    • Amaranth is a nutritious grain. (Hạt dền một loại ngũ cốc bổ dưỡng.)
  • Amaranthaceous (adj): thuộc về họ Dền.

    • The amaranthaceous plants have small flowers. (Các cây thuộc họ Dền hoa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Amaranthaceae: tên khoa học của họ Dền.
  • Goosefoot family: họ Chân ngỗng (một tên gọi khác của họ Dền, mặc dù đôi khi họ Chân ngỗng () được tách riêng, nhưng theo phân loại hiện đại, chúng thường được gộp vào họ Dền).
Các cụm từ liên quan
  • Amaranth family plants: các cây thuộc họ Dền.

    • Amaranth family plants are drought-resistant. (Các cây thuộc họ Dền khả năng chịu hạn.)
  • Amaranth family species: các loài trong họ Dền.

    • There are over 2,000 amaranth family species. ( hơn 2.000 loài trong họ Dền.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ "amaranth family".