amaranthus graecizans

amaranthus graecizans

A gardener carefully tends to a patch of Amaranthus graecizans.

Định nghĩa

Danh từ: Amaranthus graecizans một loài thực vật thuộc chi Dền (Amaranthus), đặc điểm cây bụi, mọc hoangmiền Tây Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • thường được tìm thấycác vùng đất khô cằn thuộc miền Tây Hoa Kỳ.
  • Loài thân cây bụi nhỏ, thích nghi tốt với khí hậu khô hạn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật, được nghiên cứu như một loài cây bụi đặc hữu của hệ sinh thái sa mạc Bắc Mỹ.
  • Một số loài dền khác trong chi Amaranthus có thể bị nhầm lẫn với do hình thái tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Amaranthus (danh từ): chi thực vật chứa loài này.
  • Graecizans (tính từ Latinh): có nghĩa "thuộc về Hy Lạp", nhưng trong tên khoa học này chỉ đặc điểm phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dền bụi: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây bụi này.
  • Amaranthus blitoides: một loài dền khác hình dạng tương tự, đôi khi bị nhầm lẫn.
Các cụm từ liên quan
  • Loài Amaranthus graecizans: cụm từ dùng trong phân loại sinh học.
  • Cây bụi Amaranthus graecizans: mô tả hình thái của loài.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài thực vật này.