amastia

Định nghĩa
  • Danh từ: Tình trạng không tuyến (do phẫu thuật cắt bỏ hoặc do khuyết tật bẩm sinh).
dụ sử dụng
  • (Chứng không tuyến có thể một tình trạng bẩm sinh xuất hiện từ khi sinh ra.)
  • (Bệnh nhân bị chứng không tuyến sau khi phẫu thuật cắt bỏ .)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, "amastia" thường được dùng để phân biệt với các tình trạng khác như "micromastia" ( nhỏ bất thường) hoặc "athelia" (không núm vú).
    • The diagnosis of amastia requires a thorough physical examination and imaging studies. (Chẩn đoán chứng không tuyến đòi hỏi khám lâm sàng kỹ lưỡng các nghiên cứu hình ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Amastia (n): Dạng chính xác của từ, không biến thể phổ biến.
  • Athelia (n): Không núm vú (thường đi kèm với amastia nhưng không giống hoàn toàn).
  • Micromastia (n): phát triển bất thường nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường được mô tả "không tuyến " hoặc " không phát triển".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "amastia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "amastia".