amaterasu

amaterasu

Amaterasu shines brightly in the sky, bringing light to the world.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Amaterasu vị thần trung tâm của Thần đạo (Shinto) trong tín ngưỡng Nhật Bản. nữ thần mặt trời, hiện thân của ánh sáng sự sống, đồng thời được coi tổ tiên của các hoàng đế Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Amaterasu được tôn thờ như nữ thần mặt trời trong Thần đạo.)
  • (Hoàng gia Nhật Bản truy nguyên dòng dõi của mình từ Amaterasu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amaterasu" thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa hoặc lịch sử, liên quan đến thần thoại Nhật Bản nghi lễ Thần đạo.
  • Trong văn học hoặc nghệ thuật, "Amaterasu" có thể được nhắc đến như một biểu tượng của sự sáng tạo, quyền lực hoặc nguồn gốc thiêng liêng.
Biến thể từ gần giống
  • Amaterasu-ōmikami (天照大神): tên đầy đủ trang trọng hơn, nghĩa "Vị thần vĩ đại chiếu sáng trên trời".
  • Amaterasu không biến thể từ vựng thông thường đây danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần mặt trời: cách gọi mô tả, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác Amaterasu tên riêng.
  • Thần Mặt Trời: trong các nền văn hóa khác (như Ra của Ai Cập), nhưng không trùng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Amaterasu" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Amaterasu" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, trong văn hóa Nhật, thành ngữ "Amaterasu no iwaya" (hang động của Amaterasu), ám chỉ sự ẩn dật hoặc che giấu ánh sáng.