amateurishly

amateurishly

He painted the portrait amateurishly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách nghiệp , không chuyên nghiệp; chỉ hành động được thực hiện thiếu kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự tinh tế, giống như người mới học hoặc người không được đào tạo bài bản.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy biểu diễn bản nhạc một cách nghiệp , bỏ lỡ vài nốt.)
  • (Báo cáo được viết một cách nghiệp , đầy lỗi chính tả.)
  • ( ấy cố sửa động cơ một cách nghiệp , làm tệ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amateurishly crafted": được chế tác một cách nghiệp .
    • The furniture was amateurishly crafted, with uneven joints. (Đồ nội thất được chế tác một cách nghiệp , với các mối nối không đều.)
  • "amateurishly executed": được thực hiện một cách nghiệp .
    • The painting was amateurishly executed, lacking depth. (Bức tranh được thực hiện một cách nghiệp , thiếu chiều sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amateurish (tính từ): mang tính nghiệp .
    • His amateurish attempt at cooking burned the rice. (Nỗ lực nấu ăn nghiệp của anh ấy đã làm cháy cơm.)
  • Amateur (danh từ/tính từ): người nghiệp ; không chuyên.
    • She is an amateur photographer, but her photos are stunning. ( ấy một nhiếp ảnh gia nghiệp , nhưng ảnh của ấy rất đẹp.)
  • Amateurism (danh từ): chủ nghĩa nghiệp ; tính không chuyên.
    • The team's amateurism showed in their poor strategy. (Chủ nghĩa nghiệp của đội thể hiện qua chiến thuật kém cỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unprofessionally: không chuyên nghiệp.
    • He handled the situation unprofessionally, losing clients. (Anh ấy xử lý tình huống không chuyên nghiệp, mất khách hàng.)
  • Inexpertly: thiếu kỹ năng.
    • She inexpertly tried to repair the watch, breaking it. ( ấy thiếu kỹ năng khi cố sửa đồng hồ, làm vỡ .)
  • Clumsily: vụng về.
    • He clumsily painted the wall, leaving streaks. (Anh ấy vụng về sơn tường, để lại vệt loang.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a fish out of water": như mắc cạn (chỉ người lúng túng, không chuyên trong một lĩnh vực).
    • At the business meeting, he behaved amateurishly, like a fish out of water. (Tại cuộc họp kinh doanh, anh ấy hành xử một cách nghiệp , như mắc cạn.)
  • "Make a hash of something": làm hỏng việc đó thiếu kỹ năng.
    • He amateurishly made a hash of the project deadline. (Anh ấy một cách nghiệp đã làm hỏng hạn chót của dự án.)